Mèo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú nhỏ cùng họ với hổ báo, nuôi trong nhà để bắt chuột.
Ví dụ: Mèo là vật nuôi quen thuộc, giỏi bắt chuột.
2.
danh từ
(phương ngữ; khẩu ngữ).
Nghĩa 1: Thú nhỏ cùng họ với hổ báo, nuôi trong nhà để bắt chuột.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nằm phơi nắng trên bậc thềm.
  • Mèo nhà em bắt được chuột trong bếp.
  • Bé vuốt lông mèo, nó kêu meo meo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mèo rón rén rình chuột sau đống thóc.
  • Mỗi tối, mèo quẩn quanh sân, tai vểnh nghe động nhỏ.
  • Tiếng mèo kêu ngoài hiên báo hiệu nó vừa thấy con mồi.
3
Người trưởng thành
  • Mèo là vật nuôi quen thuộc, giỏi bắt chuột.
  • Con mèo kiêu hãnh bước qua sân, bóng nó loang trên gạch ướt.
  • Lông mèo mềm như mây, chạm vào thấy ngày bớt nặng.
  • Trong căn nhà yên tĩnh, tiếng mèo rù rì như một sợi chỉ may kín nỗi cô đơn.
Nghĩa 2: (phương ngữ; khẩu ngữ).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi nói về thú cưng hoặc trong các câu chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, môi trường hoặc văn hóa nuôi thú cưng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được dùng để tạo hình ảnh gần gũi, dễ thương hoặc biểu tượng cho sự tinh nghịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về sinh học hoặc thú y.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mèo" mang sắc thái thân thiện, gần gũi và thường gợi cảm giác dễ thương.
  • Thường được sử dụng trong khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thú cưng hoặc trong các tình huống thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc trang trọng nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng "miêu" trong văn chương để tạo phong cách cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "miêu" trong văn chương cổ.
  • Khác biệt với "mèo" trong phương ngữ có thể mang nghĩa khác.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mèo con", "mèo nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mèo đen"), động từ ("nuôi mèo"), hoặc lượng từ ("một con mèo").
chó chuột hổ báo sư tử miêu thú vuốt râu cào