Sư tử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú dữ lớn cùng họ với hổ, lông màu vàng hung, con đực có bờm.
Ví dụ: Sư tử là loài mèo lớn có bờm ở con đực.
Nghĩa: Thú dữ lớn cùng họ với hổ, lông màu vàng hung, con đực có bờm.
1
Học sinh tiểu học
  • Sư tử có bờm dày và tiếng gầm rất to.
  • Chú sư tử trong vườn thú nằm phơi nắng dưới bóng cây.
  • Cô giáo cho xem tranh sư tử màu vàng hung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sư tử là loài săn mồi đỉnh cao ở thảo nguyên châu Phi.
  • Con sư tử đực dùng bờm rậm để trông thật oai và dọa kẻ thù.
  • Trong truyện, tiếng gầm của sư tử như rung cả cánh rừng khô nóng.
3
Người trưởng thành
  • Sư tử là loài mèo lớn có bờm ở con đực.
  • Trong mắt du khách, sư tử vừa là biểu tượng dũng mãnh vừa là lời nhắc về sự tàn nhẫn của tự nhiên.
  • Khi màn đêm buông xuống, tiếng sư tử gầm kéo căng nỗi sợ bản năng trong mỗi người.
  • Đứng trước hàng rào an toàn, tôi vẫn thấy rõ cơ bắp sư tử chuyển động như một cỗ máy sinh tồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú dữ lớn cùng họ với hổ, lông màu vàng hung, con đực có bờm.
Từ đồng nghĩa:
hổ tử lê-ôn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sư tử trung tính, khoa giáo/đời thường, chỉ loài cụ thể Ví dụ: Sư tử là loài mèo lớn có bờm ở con đực.
hổ tử cổ, văn chương; hiếm dùng; mức tương đương Ví dụ: Xưa kể chuyện hổ tử giao chiến cùng voi.
lê-ôn khẩu ngữ vay mượn, ít phổ biến; mức tương đương tên gọi Ví dụ: Con lê-ôn trong rạp xiếc gầm vang.
cừu đối lập biểu tượng hiền lành; trung tính đời thường; mức đối lập ngữ dụng phổ biến Ví dụ: Ví von sư tử và cừu để chỉ mạnh và yếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật cụ thể hoặc ẩn dụ cho sự dũng mãnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về động vật học, bảo tồn thiên nhiên hoặc các bài báo về động vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để biểu tượng cho sức mạnh, quyền uy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học khi nghiên cứu về loài thú lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, uy nghiêm, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp trong cả văn viết và văn nói, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sức mạnh hoặc đặc điểm nổi bật của loài vật này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng ẩn dụ trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không chú ý đến đặc điểm nhận dạng.
  • Khác biệt với "hổ" ở đặc điểm ngoại hình và môi trường sống.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sư tử đực", "sư tử cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sư tử hung dữ"), động từ ("sư tử săn mồi"), hoặc lượng từ ("một con sư tử").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...