Thú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật có xương sống bậc cao, có lông mao, tuyến vú, nuôi con bằng sữa.
2.
danh từ
Điều làm cho người ta vui thích.
3.
tính từ
(Làm việc gì đó) cảm thấy vui thích.
4.
động từ
Nói ra việc đã làm không tốt nào đó của mình mà trước đây muốn giấu, không muốn cho ai biết.
5.
động từ
Đầu thú (nói tắt).
6.
động từ
Đóng đồn phòng giữ vùng biên giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ niềm vui hoặc sở thích cá nhân, ví dụ như "thú vui".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ động vật có vú hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến sở thích, ví dụ "thú cưng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảm giác vui thích hoặc sở thích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về động vật có vú trong sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vui vẻ, thoải mái khi nói về sở thích hoặc niềm vui.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ động vật có vú.
  • Khẩu ngữ khi dùng để chỉ niềm vui hoặc sở thích cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sở thích hoặc niềm vui cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không liên quan đến động vật có vú.
  • Có thể thay thế bằng từ "sở thích" khi nói về niềm vui cá nhân để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thú" trong nghĩa động vật và nghĩa niềm vui.
  • Khác biệt với từ "sở thích" ở chỗ "thú" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cảm giác vui thích.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "thú" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ, bổ ngữ. Động từ: Làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng sau danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ, tính từ. Tính từ: Kết hợp với phó từ chỉ mức độ. Động từ: Kết hợp với trạng ngữ, bổ ngữ.
động vật muông cầm thú vật vui thích khoái hứng say

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới