Hứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cảm giác thích thú thấy trong người mình đang có một sức thôi thúc làm cái gì đó (thường là việc lao động sáng tạo).;
2.
tính từ
Ở trạng thái tâm lí có hứng.
3.
động từ
Đón đỡ lấy, giữ lấy vật đang rơi xuống.;
4.
danh từ
Phương thức biểu hiện của thơ ca, dùng hiện tượng xung quanh để gây không khí, gợi cảm xúc, rồi mới miêu tả sự vật hoặc tâm tình.
5.
động từ
Nhận lấy về mình một cách bị động cái từ đâu đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm giác thích thú thấy trong người mình đang có một sức thôi thúc làm cái gì đó (thường là việc lao động sáng tạo).;
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hứng Diễn tả cảm giác nội tại, tích cực, thường liên quan đến sự sáng tạo hoặc mong muốn hành động. Ví dụ:
cảm hứng Trung tính, trang trọng, diễn tả sự thôi thúc sáng tạo. Ví dụ: Anh ấy đang có cảm hứng viết một bài thơ mới.
Nghĩa 2: Ở trạng thái tâm lí có hứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hứng Diễn tả trạng thái tinh thần tích cực, sẵn sàng và hào hứng làm việc hoặc tham gia. Ví dụ:
hăng hái Tích cực, trung tính, diễn tả sự nhiệt tình, sôi nổi. Ví dụ: Cả đội đều rất hăng hái tham gia cuộc thi.
phấn khởi Tích cực, trung tính, diễn tả sự vui mừng, hào hứng. Ví dụ: Mọi người đều phấn khởi trước tin vui.
chán nản Tiêu cực, trung tính, diễn tả sự thất vọng, mất động lực. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy chán nản sau thất bại.
thờ ơ Tiêu cực, trung tính, diễn tả sự lãnh đạm, không quan tâm. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra thờ ơ với mọi chuyện xung quanh.
Nghĩa 3: Đón đỡ lấy, giữ lấy vật đang rơi xuống.;
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hứng Diễn tả hành động chủ động đón lấy một vật đang di chuyển xuống. Ví dụ:
chụp Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động nhanh gọn. Ví dụ: Anh ấy nhanh tay chụp lấy quả bóng.
đón Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động tiếp nhận. Ví dụ: Cô bé giơ tay đón những hạt mưa đầu mùa.
Nghĩa 4: Phương thức biểu hiện của thơ ca, dùng hiện tượng xung quanh để gây không khí, gợi cảm xúc, rồi mới miêu tả sự vật hoặc tâm tình.
Nghĩa 5: Nhận lấy về mình một cách bị động cái từ đâu đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hứng Diễn tả hành động tiếp nhận một cách thụ động, thường là những điều không mong muốn hoặc hậu quả. Ví dụ:
chịu Trung tính, phổ biến, diễn tả sự gánh vác, chấp nhận. Ví dụ: Anh ấy phải chịu trách nhiệm về sai lầm của mình.
lãnh Trung tính, phổ biến, thường dùng với ý nghĩa nhận hậu quả, điều không may. Ví dụ: Hắn ta đã lãnh đủ hậu quả cho hành động của mình.
tránh Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động né xa, không đối mặt. Ví dụ: Cô ấy luôn cố gắng tránh những rắc rối.
Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động lẩn tránh nhanh. Ví dụ: Anh ấy nhanh chóng né được cú đấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thích thú, động lực trong các hoạt động hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tâm lý hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo không khí, gợi cảm xúc trong thơ ca và văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, động lực và sự thôi thúc.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn chương, từ này có thể mang tính nghệ thuật, gợi cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thích thú, động lực trong công việc hoặc sáng tạo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
  • Có thể thay thế bằng từ "động lực" hoặc "cảm hứng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảm hứng" khi diễn tả động lực sáng tạo.
  • Khác biệt với "hứng chịu" khi nói về việc nhận lấy điều không mong muốn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái hoặc phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hứng" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó làm vị ngữ; khi là động từ, nó làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hứng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hứng" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; khi là tính từ, nó đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hứng" có thể kết hợp với các danh từ chỉ cảm xúc, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), và các động từ chỉ hành động (có, tạo).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới