Cừu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú có guốc cùng họ với dè, nuôi để ăn thịt và lấy lòng làm len.
Ví dụ:
Đàn cừu thong thả lên dốc cỏ.
2.
danh từ
Dụng cụ thể thao làm bằng gỗ, trồng tựa như hình con cừu, thường dùng để tập nhảy.
Ví dụ:
Huấn luyện viên chỉnh độ cao của cừu cho phù hợp người tập.
3.
danh từ
Mối thù.
Ví dụ:
Tôi không nuôi cừu với ai.
Nghĩa 1: Thú có guốc cùng họ với dè, nuôi để ăn thịt và lấy lòng làm len.
1
Học sinh tiểu học
- Con cừu đang gặm cỏ trên đồi.
- Lông cừu mềm như mây.
- Bác nông dân dắt đàn cừu về chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đồng cỏ, cừu tụm lại thành từng nhóm để tránh gió.
- Mùa đông, người ta xén lông cừu để dệt áo ấm.
- Con cừu lạc bầy cứ kêu be be tìm bạn.
3
Người trưởng thành
- Đàn cừu thong thả lên dốc cỏ.
- Lông cừu giữ ấm rất tốt, nên áo khoác từ len cừu bền và êm.
- Mùi cỏ non vương trên lưng cừu gợi nhớ những buổi chiều đồng nội.
- Nhìn ánh mắt hiền của con cừu, tôi bỗng thấy lòng mình dịu lại.
Nghĩa 2: Dụng cụ thể thao làm bằng gỗ, trồng tựa như hình con cừu, thường dùng để tập nhảy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bật qua con cừu trong giờ thể dục.
- Thầy kê cừu thấp để chúng em tập an toàn.
- Em chạm tay lên cừu rồi nhảy xuống thảm mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân thể chất đặt sẵn cừu cho phần bài nhảy vượt chướng ngại.
- Cô dặn phải kiểm tra đệm trước khi nhảy qua cừu.
- Nó lấy đà vừa đủ, chạm cừu thật gọn và tiếp đất vững.
3
Người trưởng thành
- Huấn luyện viên chỉnh độ cao của cừu cho phù hợp người tập.
- Tôi quen đà một bước, chạm tay lên cừu rồi bật người sang bên.
- Âm mùi gỗ cũ trên thân cừu làm tôi nhớ lại những buổi kiểm tra thể dục.
- Qua năm tháng, chiếc cừu sứt cạnh nhưng vẫn đứng đó, chờ lũ học trò vượt qua.
Nghĩa 3: Mối thù.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn làm hoà để không còn cừu với nhau.
- Đừng giữ cừu trong lòng, hãy nói ra và tha thứ.
- Cô kể chuyện người anh em bỏ cừu cũ để sống vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa họ có cừu từ chuyện hiểu lầm nhỏ.
- Cừu càng để lâu càng nặng, nói chuyện sớm sẽ nhẹ lòng.
- Cậu ấy quyết dừng cừu, không để bạn bè xa cách thêm.
3
Người trưởng thành
- Tôi không nuôi cừu với ai.
- Có cừu thì lòng chẳng yên, cởi được một nút là thở nhẹ hẳn.
- Người khôn chọn cách đặt xuống cừu cũ, vì ôm mãi chỉ hao mòn mình.
- Đời dài ngắn khôn lường, trả cừu đôi khi không bằng trả lại bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thú có guốc cùng họ với dè, nuôi để ăn thịt và lấy lòng làm len.
Nghĩa 2: Dụng cụ thể thao làm bằng gỗ, trồng tựa như hình con cừu, thường dùng để tập nhảy.
Nghĩa 3: Mối thù.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cừu | Trang trọng, văn chương, chỉ sự thù hằn sâu sắc. Ví dụ: Tôi không nuôi cừu với ai. |
| thù | Trung tính đến mạnh, chỉ sự oán ghét, hận thù. Ví dụ: Anh ta nuôi mối thù sâu sắc với kẻ đã hãm hại gia đình mình. |
| oán | Trang trọng, chỉ sự căm ghét, hận thù do bị đối xử bất công. Ví dụ: Mối oán này khó lòng hóa giải. |
| ân | Trang trọng, chỉ sự giúp đỡ, ơn nghĩa. Ví dụ: Anh ấy luôn nhớ đến ân nghĩa của người đã cứu mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật nuôi, ít khi dùng với nghĩa khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc thể thao, ít phổ biến với nghĩa "mối thù".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Nghĩa "mối thù" có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp và thể thao, không phổ biến trong các lĩnh vực khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ con vật hoặc dụng cụ thể thao.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng với nghĩa "mối thù".
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "cừu" khi nói về con vật hoặc dụng cụ thể thao, tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng.
- Nghĩa "mối thù" thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc khi cần diễn đạt một cách ẩn dụ.
- Tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cừu" trong các ngữ cảnh khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Khi dùng với nghĩa "mối thù", cần cẩn thận để tránh hiểu nhầm với nghĩa thông thường.
- Chú ý phát âm và ngữ điệu để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con cừu", "đàn cừu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (con, cái), lượng từ (một, nhiều), và tính từ (trắng, đen).





