Đồng cỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng đất rộng lớn có các loại cỏ để nuôi súc vật.
Ví dụ:
Người chăn bò dẫn đàn ra đồng cỏ để kiếm ăn.
Nghĩa: Vùng đất rộng lớn có các loại cỏ để nuôi súc vật.
1
Học sinh tiểu học
- Con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ xanh mướt.
- Buổi sáng, sương phủ nhẹ trên đồng cỏ sau làng.
- Chúng em thả diều trên đồng cỏ rộng và mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa hè, đồng cỏ trải dài như tấm thảm xanh dưới nắng.
- Bầy trâu lững thững đi qua đồng cỏ, chuông leng keng nghe vui tai.
- Gió thổi rì rào, hương cỏ trên đồng cỏ làm dịu mồ hôi sau buổi cắt cỏ.
3
Người trưởng thành
- Người chăn bò dẫn đàn ra đồng cỏ để kiếm ăn.
- Đồng cỏ mở ra trước mắt, rộng đến mức ý nghĩ cũng thấy thoáng đãng.
- Chiều muộn, bước chân trên đồng cỏ nghe lòng mình chậm lại, như cỏ cũng biết thì thầm.
- Giữa thành phố chật, ký ức về một đồng cỏ tuổi thơ bỗng trở thành nơi trú ẩn dịu dàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vùng đất rộng lớn có các loại cỏ để nuôi súc vật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng cỏ | Trung tính, miêu tả địa hình, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả cảnh quan. Ví dụ: Người chăn bò dẫn đàn ra đồng cỏ để kiếm ăn. |
| thảo nguyên | Trang trọng, văn chương, thường chỉ vùng đất rộng lớn, hoang dã hoặc ít người ở. Ví dụ: Những đàn ngựa phi nước đại trên thảo nguyên mênh mông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chăn nuôi hoặc mô tả cảnh quan nông thôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, môi trường hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh thiên nhiên, thường mang tính lãng mạn hoặc hoài niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả cụ thể một loại địa hình.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc chăn nuôi.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "đồng cỏ xanh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng ruộng" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các khu vực không có cỏ hoặc không dùng cho chăn nuôi.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "đồng" và "cỏ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đồng cỏ xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, rộng), động từ (có, nuôi), và lượng từ (một, nhiều).





