Dê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật nhai lại, sừng rỗng, cong quặp về phía sau, cằm có túm lông làm thành râu, nuôi để lấy sữa, ăn thịt.
Ví dụ:
Nhà bên có đàn dê béo tốt.
2.
tính từ
(thgt.). (Đàn ông) đa dâm.
Ví dụ:
Ông ấy nổi tiếng dê, ai cũng giữ kẽ.
3.
động từ
(cũ). Rê.
Ví dụ:
Ông thợ bảo tôi dê nhẹ lưỡi dao cho phẳng mép.
Nghĩa 1: Động vật nhai lại, sừng rỗng, cong quặp về phía sau, cằm có túm lông làm thành râu, nuôi để lấy sữa, ăn thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Con dê đang gặm cỏ trên đồi.
- Bé cho dê ăn lá chuối.
- Chuồng nhà em nuôi một con dê trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dê leo dốc rất khéo nhờ móng chắc và nhẹ.
- Bác nông dân vắt sữa dê để làm sữa chua.
- Trong truyện cổ, chú dê già thường dẫn đàn tìm bãi cỏ mới.
3
Người trưởng thành
- Nhà bên có đàn dê béo tốt.
- Sáng sớm, tiếng chuông trên cổ dê leng keng làm đồng cỏ bừng tỉnh.
- Thịt dê nướng thơm lừng, quyện mùi lá tía tô và sả.
- Nhìn chòm râu của con dê đực, tôi nhớ đến những mùa núi đá khô khát.
Nghĩa 2: (thgt.). (Đàn ông) đa dâm.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy hay trêu ghẹo, bị mọi người nhắc nhở là không lịch sự.
- Ai cũng cần cư xử lễ phép, không nói năng đùa cợt quá trớn.
- Bạn nhỏ nên giữ khoảng cách khi người lạ nói chuyện không đứng đắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta nói năng tán tỉnh lố bịch, bị đánh giá là thiếu đứng đắn.
- Cách nhìn soi mói của hắn khiến cô gái thấy khó chịu.
- Bạn nên biết từ chối rõ ràng khi gặp người đàn ông tán tỉnh quá đà.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy nổi tiếng dê, ai cũng giữ kẽ.
- Ánh mắt lả lơi và lời tán tỉnh sỗ sàng tố cáo bản tính dê của hắn.
- Cô khẽ né sang bên, để lại cho gã dê kia một khoảng không lạnh như thép.
- Người đàn ông biết tự trọng không để cơn dê dắt mình đi quá giới hạn.
Nghĩa 3: (cũ). Rê.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ dê nhẹ cái thước trên mặt gỗ cho thẳng.
- Bác nông dân dê cái cào qua đống rơm.
- Cô thợ may dê đường phấn để lấy mẫu vải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ mộc dê lưỡi bào dọc thớ gỗ cho bề mặt mịn hơn.
- Cậu ta dê quân cờ một ô để mở đường tấn công.
- Chị thợ ảnh khéo tay dê miếng giấy can, chỉnh lại đường viền.
3
Người trưởng thành
- Ông thợ bảo tôi dê nhẹ lưỡi dao cho phẳng mép.
- Gã thợ già dê chiếc bào qua mặt gỗ, tiếng rì rì nghe đã tay.
- Trong xưởng, họ dê thước thép trên phôi, tìm đúng nếp gờ cần cắt.
- Tôi cúi xuống, dê mảnh khăn trải, cho nếp gấp nằm yên như cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Động vật nhai lại, sừng rỗng, cong quặp về phía sau, cằm có túm lông làm thành râu, nuôi để lấy sữa, ăn thịt.
Nghĩa 2: (thgt.). (Đàn ông) đa dâm.
Từ đồng nghĩa:
dâm đãng hámt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dê | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi quấy rối tình dục hoặc ham muốn quá mức. Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng dê, ai cũng giữ kẽ. |
| dâm đãng | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự phóng đãng, ham muốn tình dục quá mức. Ví dụ: Hắn ta nổi tiếng là kẻ dâm đãng. |
| hámt | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự ham muốn tình dục mạnh mẽ, thô tục. Ví dụ: Thằng cha đó hámt lắm, cứ nhìn chằm chằm vào con gái nhà người ta. |
| trong sạch | Trang trọng, tích cực, chỉ sự không vướng bận dục vọng, đạo đức tốt. Ví dụ: Anh ấy sống một cuộc đời trong sạch, không vướng bận thị phi. |
| chính chuyên | Trang trọng, tích cực, chỉ sự đứng đắn, chung thủy, không lăng nhăng. Ví dụ: Cô ấy là người phụ nữ chính chuyên, được mọi người kính trọng. |
Nghĩa 3: (cũ). Rê.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dê | Cũ, ít dùng, miêu tả hành động di chuyển vật trên bề mặt. Ví dụ: Ông thợ bảo tôi dê nhẹ lưỡi dao cho phẳng mép. |
| kéo | Trung tính, miêu tả hành động dùng sức làm vật di chuyển theo mình. Ví dụ: Anh ấy kéo chiếc bàn ra giữa phòng. |
| lôi | Trung tính đến hơi tiêu cực, miêu tả hành động kéo mạnh, thường là vật nặng hoặc người không muốn đi. Ví dụ: Cô bé lôi con gấu bông đi khắp nhà. |
| nhấc | Trung tính, miêu tả hành động dùng sức nâng vật lên khỏi bề mặt. Ví dụ: Anh ấy nhấc chiếc hộp lên và đặt sang một bên. |
| nâng | Trung tính, miêu tả hành động đưa vật lên cao hơn. Ví dụ: Cô ấy nâng cốc nước lên mời khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đàn ông có tính cách đa dâm, hoặc để chỉ con vật nuôi quen thuộc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, chăn nuôi hoặc các bài báo về đời sống xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành chăn nuôi, thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "dê" khi chỉ con vật có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc đặc biệt.
- Khi chỉ người đàn ông đa dâm, từ này mang sắc thái tiêu cực, có thể gây xúc phạm.
- Thuộc khẩu ngữ khi chỉ tính cách con người, văn viết khi chỉ con vật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "dê" để chỉ con vật trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
- Tránh dùng "dê" để chỉ người trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Có thể thay thế bằng từ "dê đực" hoặc "dê cái" để chỉ rõ giới tính của con vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa chỉ con vật và nghĩa chỉ tính cách con người.
- "Dê" khi chỉ người có thể bị nhầm với từ "dê xồm" có sắc thái mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dê" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dê" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dê" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dê" thường kết hợp với lượng từ (một con dê), tính từ (dê trắng). Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với danh từ (người đàn ông dê). Khi là động từ, nó có thể kết hợp với trạng từ (dê quá).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





