Tê giác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú có guốc ngón lẻ, chân có ba ngón, da dày, có một hay hai sừng mọc trên mũi, sống ở rừng.
Ví dụ: Tê giác là loài thú to lớn, nặng nề nhưng cảnh giác.
Nghĩa: Thú có guốc ngón lẻ, chân có ba ngón, da dày, có một hay hai sừng mọc trên mũi, sống ở rừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Tê giác có sừng trên mũi và da rất dày.
  • Con tê giác đang đi chậm chậm bên bờ nước.
  • Cô giáo cho chúng em xem ảnh tê giác sống trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tê giác dùng chiếc sừng trên mũi để tự vệ giữa thảo nguyên.
  • Trong phim tài liệu, tê giác lầm lì bước qua bụi cây, để lại dấu chân ba ngón in rõ trên đất.
  • Nạn săn trộm khiến tê giác ở nhiều nơi trở nên hiếm gặp.
3
Người trưởng thành
  • Tê giác là loài thú to lớn, nặng nề nhưng cảnh giác.
  • Tiếng tê giác húc vào thân cây vang như một cú trống, làm khu rừng giật mình.
  • Đứng trước tê giác, tôi mới thấy lớp da dày kia là áo giáp tự nhiên của thiên nhiên.
  • Nhắc đến tê giác, người ta nghĩ ngay đến chiếc sừng vừa kiêu hãnh vừa là nỗi bất hạnh của nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú có guốc ngón lẻ, chân có ba ngón, da dày, có một hay hai sừng mọc trên mũi, sống ở rừng.
Từ đồng nghĩa:
tê ngưu rhinoceros
Từ Cách sử dụng
tê giác trung tính, khoa học–phổ thông, định danh loài Ví dụ: Tê giác là loài thú to lớn, nặng nề nhưng cảnh giác.
tê ngưu trung tính, sách vở/cổ hơn Ví dụ: Vỏ tê ngưu rất dày và cứng.
rhinoceros mượn tiếng Anh/La-tinh hoá, ngữ vực khoa học-quốc tế Ví dụ: Rhinoceros populations are critically endangered.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoang dã hoặc trong các cuộc trò chuyện về bảo tồn thiên nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về động vật học, môi trường và bảo tồn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện ngắn để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, động vật học và bảo tồn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật và báo chí.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về động vật hoang dã hoặc trong ngữ cảnh bảo tồn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loài cụ thể, ví dụ: tê giác trắng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài động vật khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "tê tê" là một loài động vật khác.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tê giác trắng", "tê giác châu Phi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tê giác lớn"), động từ ("tê giác sống"), và lượng từ ("một con tê giác").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...