Chó

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gia súc thuộc nhóm ăn thịt, nuôi để giữ nhà hay đi săn; thường dùng để ví kẻ ngu, kẻ đáng khinh miệt, và làm tiếng mắng nhiếc (thông tục).
Ví dụ: Con chó là người bạn trung thành nhất của con người trong mọi hoàn cảnh.
Nghĩa: Gia súc thuộc nhóm ăn thịt, nuôi để giữ nhà hay đi săn; thường dùng để ví kẻ ngu, kẻ đáng khinh miệt, và làm tiếng mắng nhiếc (thông tục).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó nhà em rất ngoan và đáng yêu.
  • Chú chó giữ nhà rất giỏi, không cho người lạ vào.
  • Bạn nhỏ thích chơi đùa cùng chó ở công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lòng trung thành của loài chó thường được ví như tình bạn chân thành.
  • Người thợ săn huấn luyện chó nghiệp vụ để hỗ trợ công việc tìm kiếm.
  • Đừng để những lời nói "chó má" làm bạn nản lòng, hãy tự tin vào bản thân.
3
Người trưởng thành
  • Con chó là người bạn trung thành nhất của con người trong mọi hoàn cảnh.
  • Trong xã hội, có những kẻ "chó săn" chỉ biết chạy theo quyền lực và tiền bạc, bất chấp đạo lý.
  • Anh ta đã hành xử như một kẻ "chó chết" khi phản bội lòng tin của bạn bè thân thiết.
  • Đừng bao giờ cúi đầu trước những lời lẽ "chó má" của kẻ tiểu nhân, hãy giữ vững khí tiết của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật nuôi phổ biến, hoặc trong các câu nói thông tục, mắng nhiếc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh, biểu tượng hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về thú y, sinh học hoặc nghiên cứu động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng để mắng nhiếc hoặc ví von.
  • Trong văn viết, thường trung tính và mô tả.
  • Phong cách có thể thay đổi từ thân mật đến xúc phạm tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về con vật nuôi hoặc trong ngữ cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có thể gây xúc phạm.
  • Có thể thay thế bằng từ "cẩu" trong một số ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "cẩu" ở mức độ trang trọng và phong cách.
  • Cần chú ý sắc thái khi dùng trong giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con chó", "chó nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (to, nhỏ), động từ (sủa, cắn).
mèo lợn ngựa cừu trâu sói cáo thú vật nuôi gia súc súc vật gà vịt