Sói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chó sói (nói tắt).
Ví dụ:
Sói là loài săn mồi sống theo bầy.
2.
danh từ
Cây nhỏ, hoa nhỏ và trắng như hạt gạo, có mùi thơm, thường dùng để ướp chè.
Ví dụ:
Hoa sói trắng muốt, thơm nhẹ và bền hương.
3.
tính từ
Hói.
Ví dụ:
Anh ấy bị sói ở đỉnh đầu.
Nghĩa 1: Chó sói (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Con sói tru lên trong rừng đêm.
- Bầy sói chạy băng qua bãi tuyết.
- Chú sói nhọn răng nhưng mắt rất sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng tru của sói khiến khu rừng bỗng im bặt.
- Con sói đơn độc men theo vệt mùi trên nền đất ẩm.
- Trong chuyện cổ, sói thường xuất hiện như kẻ săn mồi ranh mãnh.
3
Người trưởng thành
- Sói là loài săn mồi sống theo bầy.
- Nghe tiếng sói vọng lại, tôi thấy rùng mình vì hoang dã còn rất gần.
- Ánh mắt con sói qua ống kính sắc như lưỡi dao, lạnh mà đẹp.
- Có lúc con người cũng phải học sự kỷ luật bầy đàn của sói để sinh tồn.
Nghĩa 2: Cây nhỏ, hoa nhỏ và trắng như hạt gạo, có mùi thơm, thường dùng để ướp chè.
1
Học sinh tiểu học
- Hàng rào nhà em trồng cây sói nở hoa trắng.
- Mẹ hái hoa sói để ướp chè thơm.
- Bướm bay quanh bụi sói dưới nắng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bông sói li ti như hạt gạo, mùi thơm dìu dịu.
- Bà bảo phơi hoa sói rồi cất khô để ướp chè Tết.
- Gió lướt qua, bụi sói khẽ rung, hương lan vào hiên nhà.
3
Người trưởng thành
- Hoa sói trắng muốt, thơm nhẹ và bền hương.
- Nhúm hoa sói thả vào ấm trà, hương bỗng trong và thanh hơn.
- Ký ức chiều hè nằm ở mùi hoa sói phơi trên nong, nắng vàng như mật.
- Giữa phố xá ồn, một chùm sói trước hiên đủ kéo tôi về vùng quê yên ả.
Nghĩa 3: Hói.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại bị sói ở đỉnh đầu.
- Bức tượng có cái đầu hơi sói.
- Chú bác sĩ cười hiền, trán hơi sói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ sửa xe đầu đã sói, bóng loáng dưới nắng.
- Chú hàng xóm cắt tóc sát, chỗ sói lộ rõ mà chú vẫn vui.
- Bức chân dung vẽ người đàn ông trung niên, trán cao và hơi sói.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị sói ở đỉnh đầu.
- Tóc mỏng dần, vệt sói mở rộng như một vầng trăng lặn.
- Có người chọn cạo trọc khi bắt đầu sói, nhìn gọn gàng và tự tin hơn.
- Tuổi tác đến cùng sợi tóc rơi, vết sói chỉ là dấu thời gian hiền lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chó sói (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sói | Trung tính, dùng để chỉ loài vật. Ví dụ: Sói là loài săn mồi sống theo bầy. |
| chó sói | Trung tính, tên gọi đầy đủ của loài vật. Ví dụ: Đàn chó sói hú vang trong đêm. |
Nghĩa 2: Cây nhỏ, hoa nhỏ và trắng như hạt gạo, có mùi thơm, thường dùng để ướp chè.
Nghĩa 3: Hói.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sói | Trung tính, mô tả tình trạng thiếu tóc. Ví dụ: Anh ấy bị sói ở đỉnh đầu. |
| hói | Trung tính, mô tả tình trạng rụng tóc. Ví dụ: Ông ấy bị hói đầu từ khi còn trẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chó sói hoặc tình trạng hói đầu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi nói về động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, đặc biệt khi nói về chó sói.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ động vật hoặc thực vật.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước khi chỉ tình trạng hói đầu.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ngắn gọn về chó sói hoặc tình trạng hói đầu.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "chó sói" hoặc "hói" để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hói" khi chỉ tình trạng tóc.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Không nên dùng từ này một cách bừa bãi trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Tính từ: Thường đi kèm với danh từ (đầu, tóc) hoặc động từ (là).





