Linh cẩu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chó hoang dã thuộc họ chó sói, lông màu xám có đốm đen và bờm trên lưng, ăn thịt động vật.
Ví dụ:
Linh cẩu là loài ăn thịt với bờm dọc lưng và bộ hàm rất khỏe.
Nghĩa: Chó hoang dã thuộc họ chó sói, lông màu xám có đốm đen và bờm trên lưng, ăn thịt động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Con linh cẩu chạy lúp xúp trên bãi cỏ, lông xám có đốm đen.
- Trong phim, bầy linh cẩu rình sư tử để tranh miếng ăn.
- Chú bảo vệ nói ở vườn thú có một con linh cẩu mới về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Linh cẩu thường kiếm ăn về đêm, nghe tiếng cười gằn là biết chúng ở gần.
- Ở thảo nguyên, linh cẩu đi theo sau bầy thú lớn để chờ cơ hội nhặt xác.
- Quan sát bộ hàm khỏe của linh cẩu, em hiểu vì sao xương cũng không phải trở ngại.
3
Người trưởng thành
- Linh cẩu là loài ăn thịt với bờm dọc lưng và bộ hàm rất khỏe.
- Giữa đêm, tiếng linh cẩu bật cười khanh khách khiến thảo nguyên như nín thở.
- Con linh cẩu già đi khập khiễng quanh gò mối, kiên nhẫn đợi bữa ăn rơi rớt của kẻ khác.
- Trong thế cân bằng khắc nghiệt, linh cẩu vừa là kẻ săn mồi vừa là người dọn rác của thiên nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, sinh thái học hoặc các bài báo về động vật hoang dã.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong văn học, phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về động vật hoang dã, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài chó hoang khác, cần chú ý đặc điểm nhận dạng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loài chó khác không thuộc họ linh cẩu.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "linh cẩu hoang dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("linh cẩu hung dữ"), động từ ("linh cẩu săn mồi"), hoặc lượng từ ("một bầy linh cẩu").





