Gặm nhấm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gặm để huỷ hoại dần dần từng ít một (thường dùng với nghĩa bóng).
Ví dụ: Sự nghi ngờ gặm nhấm lòng tin.
2.
danh từ
Tên gọi nhóm động vật có vú không có răng nanh mà có đôi răng cửa dài và sắc để gặm, khoét; gồm chuột, thỏ, v.v.
Ví dụ: Gặm nhấm là một bộ thú có đặc trưng răng cửa phát triển.
Nghĩa 1: Gặm để huỷ hoại dần dần từng ít một (thường dùng với nghĩa bóng).
1
Học sinh tiểu học
  • Nỗi nhớ gặm nhấm em mỗi tối xa mẹ.
  • Cơn lo lắng gặm nhấm bụng bé khi chờ điểm kiểm tra.
  • Sự hối hận gặm nhấm bạn nhỏ vì lỡ làm vỡ chậu hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áp lực thi cử gặm nhấm thời gian rảnh của tụi mình.
  • Sự im lặng dài ngày gặm nhấm tình bạn vốn rất thân.
  • Nỗi sợ thất bại gặm nhấm quyết tâm như mưa rỉ rả qua mái hiên.
3
Người trưởng thành
  • Sự nghi ngờ gặm nhấm lòng tin.
  • Những khoản nợ nhỏ nhưng đều đặn gặm nhấm sự bình yên của gia đình.
  • Ký ức chưa hoá giải cứ lặng lẽ gặm nhấm những buổi đêm dài.
  • Thói trì hoãn gặm nhấm cơ hội, chứ hiếm khi phá hỏng nó ngay lập tức.
Nghĩa 2: Tên gọi nhóm động vật có vú không có răng nanh mà có đôi răng cửa dài và sắc để gặm, khoét; gồm chuột, thỏ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuột là loài gặm nhấm sống gần con người.
  • Thỏ cũng thuộc nhóm gặm nhấm vì có răng cửa dài.
  • Những con sóc là động vật gặm nhấm thích nhai hạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều loài gặm nhấm có răng cửa mọc dài suốt đời để thích nghi với việc gặm.
  • Trong hệ sinh thái, gặm nhấm là mắt xích quan trọng vì chúng phát tán hạt giống.
  • Một số gặm nhấm như chuột cống có thể truyền bệnh nếu môi trường không sạch.
3
Người trưởng thành
  • Gặm nhấm là một bộ thú có đặc trưng răng cửa phát triển.
  • Sự bùng nổ của quần thể gặm nhấm thường báo hiệu mất cân bằng sinh thái.
  • Nông trại phải kiểm soát gặm nhấm để bảo vệ kho lương thực.
  • Trong nghiên cứu y sinh, nhiều loài gặm nhấm được dùng làm mô hình thí nghiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động gặm nhấm của động vật hoặc cảm giác bị ảnh hưởng dần dần bởi một điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình hoặc tác động từ từ, thường mang tính chất phân tích hoặc mô tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự hao mòn, suy giảm hoặc tác động âm thầm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ nhóm động vật có đặc điểm răng cửa dài và sắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng với nghĩa bóng, chỉ sự hao mòn hoặc tác động âm thầm.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy theo ngữ cảnh.
  • Trong chuyên ngành, từ này mang tính trung lập và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự hao mòn hoặc tác động từ từ, đặc biệt trong ngữ cảnh tiêu cực.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự phá hủy nhanh chóng hoặc rõ ràng.
  • Trong sinh học, từ này chỉ rõ một nhóm động vật cụ thể, không nên dùng lẫn lộn với các nhóm khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa bóng và nghĩa đen của từ.
  • Khác biệt với từ "ăn mòn" ở chỗ "gặm nhấm" thường chỉ sự tác động từ từ và âm thầm hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "loài gặm nhấm", "nhóm gặm nhấm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "gặm nhấm thời gian", "gặm nhấm nỗi buồn".