Cắn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ và siết chặt bằng răng hoặc giữa hai hàm, thường để làm đứt, làm thủng.
2.
động từ
Làm đau nhức, ngứa ngáy như bị cắn.
3.
động từ
Khớp vào nhau rất chặt.
4.
động từ
(Chất màu) thấm vào và bám chặt.
5.
động từ
Sủa. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của con người hoặc động vật khi dùng răng để giữ hoặc làm đứt vật gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về cảm giác đau đớn, ngứa ngáy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp để chỉ sự khớp chặt giữa các bộ phận máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể chuyển sang tiêu cực khi miêu tả cảm giác đau đớn.
- Phổ biến trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể của con người hoặc động vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật trừ khi cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "ngậm" khi không có ý làm đứt hay làm thủng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngậm" khi không có ý làm đứt hay làm thủng.
- Khác biệt với "nhai" ở chỗ "cắn" thường chỉ hành động ban đầu, còn "nhai" là quá trình tiếp theo.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cắn mạnh", "cắn chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cắn táo"), phó từ ("cắn mạnh"), và trạng từ ("cắn ngay").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





