Ngoạm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cần hoặc cặp lấy bằng miệng mở rất to.
Ví dụ:
Con cá lớn ngoạm lưỡi câu rồi vùng mạnh.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Gầu ngoạm (nói tắt).
Nghĩa 1: Cần hoặc cặp lấy bằng miệng mở rất to.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá sấu ngoạm miếng mồi rồi lặn xuống.
- Chó con ngoạm quả bóng và chạy lon ton.
- Em bé cười khi thấy con vịt ngoạm miếng bánh mì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con hổ ngoạm chặt con mồi, để lại vệt dấu răng rõ nét.
- Nó vội ngoạm cái bánh mì, vừa đi vừa nhai cho kịp giờ.
- Sóng ập vào bờ như muốn ngoạm cả dải cát dài.
3
Người trưởng thành
- Con cá lớn ngoạm lưỡi câu rồi vùng mạnh.
- Đừng để lo âu ngoạm mất cả một buổi chiều yên tĩnh.
- Anh ta chỉ ngoạm một miếng rồi đặt xuống, mùi vị không hợp.
- Gió mùa thốc tới, cảm giác như đang ngoạm vào da thịt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Gầu ngoạm (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ăn uống hoặc cắn một cách mạnh mẽ, ví dụ như "ngoạm một miếng bánh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ trong miêu tả hành động của động vật hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về "gầu ngoạm" trong ngành xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có phần thô bạo.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể, sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cắn hoặc ăn một cách mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động của con người hoặc động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động ăn khác như "cắn", "nhai".
- "Ngoạm" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "cắn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngoạm" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "ngoạm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con chó ngoạm". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau lượng từ hoặc tính từ, ví dụ: "một ngoạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "ngoạm" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "ngoạm miếng bánh". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với lượng từ hoặc tính từ, ví dụ: "một ngoạm lớn".





