Thỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú gặm nhấm tai to và dài, đuôi ngắn, lông dày mượt, nuôi để lấy thịt và lông.
Ví dụ:
- Nhà ngoại nuôi một đàn thỏ để bán thịt và lấy lông.
2.
danh từ
(cũ; văn chương) Từ dùng để chỉ mặt trăng; ngọc thỏ (nói tắt).
Ví dụ:
- Đêm nay thỏ sáng, ngõ nhỏ đầy thứ ánh im lặng.
Nghĩa 1: Thú gặm nhấm tai to và dài, đuôi ngắn, lông dày mượt, nuôi để lấy thịt và lông.
1
Học sinh tiểu học
- - Con thỏ đang gặm cà rốt trong chuồng.
- - Em vuốt lông thỏ, thấy mềm như bông.
- - Thỏ nhảy lách tách quanh vườn nhà bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Chuồng thỏ sau vườn sạch sẽ vì em thay rơm mỗi ngày.
- - Con thỏ hoảng hốt chui tọt vào góc khi nghe tiếng chó sủa.
- - Cặp tai dài của thỏ dựng lên, nghe loạt soạt lá khô.
3
Người trưởng thành
- - Nhà ngoại nuôi một đàn thỏ để bán thịt và lấy lông.
- - Con thỏ non run rẩy trong lòng bàn tay, mùi cỏ khô phảng phất quanh chuồng.
- - Anh bảo vệ che tấm bạt khi mưa ập xuống, sợ lũ thỏ cảm lạnh rồi bỏ ăn.
- - Đêm yên, chỉ còn tiếng nhai lạo xạo của thỏ và mùi cỏ mới cắt.
Nghĩa 2: (cũ; văn chương) Từ dùng để chỉ mặt trăng; ngọc thỏ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- - Tối nay thỏ lên cao, sân sáng như rót sữa.
- - Trăng rằm tròn vành vạnh, em gọi vui là thỏ bạc.
- - Em ngước nhìn thỏ treo trên trời, đèn lồng lung linh.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trăng thu vén mây, bóng thỏ rót ánh vàng lên mặt ao.
- - Câu thơ xưa nhắc thỏ ngà, lòng tôi bỗng nhớ mùa Trung thu.
- - Khi phố tắt điện, thỏ độc bước trên mái nhà, dịu mà lạnh.
3
Người trưởng thành
- - Đêm nay thỏ sáng, ngõ nhỏ đầy thứ ánh im lặng.
- - Người xưa mượn hình thỏ để gọi trăng, như một cách dỗ dành nỗi nhớ.
- - Qua lớp khói quán cóc, thỏ lặng lẽ trườn lên, mài nhọn những đường viền của thành phố.
- - Lúc tàn canh, thỏ treo cuối trời, nhắc ta về những cuộc hẹn chưa kịp thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thú gặm nhấm tai to và dài, đuôi ngắn, lông dày mượt, nuôi để lấy thịt và lông.
Nghĩa 2: (cũ; văn chương) Từ dùng để chỉ mặt trăng; ngọc thỏ (nói tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thỏ | Cũ, văn chương, dùng trong thi ca, văn học để chỉ mặt trăng, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Ví dụ: - Đêm nay thỏ sáng, ngõ nhỏ đầy thứ ánh im lặng. |
| mặt trăng | Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ thiên thể quay quanh Trái Đất. Ví dụ: Đêm nay mặt trăng tròn vành vạnh. |
| nguyệt | Văn chương, trang trọng, thường dùng trong thơ ca, từ Hán Việt. Ví dụ: Ánh nguyệt lung linh soi bóng nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật nuôi phổ biến, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về thú cưng hoặc nông nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về động vật học, nông nghiệp hoặc kinh tế nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để chỉ mặt trăng, đặc biệt trong thơ ca cổ điển hoặc văn học lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chăn nuôi hoặc nghiên cứu sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thỏ trong nghĩa động vật mang sắc thái trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thỏ trong nghĩa văn chương (ngọc thỏ) mang sắc thái lãng mạn, cổ điển, thường xuất hiện trong văn học nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "thỏ" khi nói về động vật hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ điển.
- Tránh dùng "thỏ" để chỉ mặt trăng trong giao tiếp hiện đại, vì có thể gây nhầm lẫn.
- "Thỏ" có thể được thay thế bằng "ngọc thỏ" khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa động vật và nghĩa văn chương của từ "thỏ".
- "Thỏ" trong nghĩa văn chương thường không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
- Để dùng từ "thỏ" tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con thỏ", "thỏ trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con thỏ"), tính từ ("thỏ trắng"), hoặc động từ ("nuôi thỏ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





