Dương lịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời, lấy thời gian trung bình Trái Đất đi hết một vòng là một năm.
Ví dụ:
Dương lịch xác định năm theo chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
2.
danh từ
Dương lịch Gregory (một loại dương lịch), dùng làm lịch thông dụng trên thế giới hiện nay (công lịch), chia một năm làm
3.
danh từ
ngày, và cứ bốn năm có một năm nhuận
4.
danh từ
ngày.
Nghĩa 1: Lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời, lấy thời gian trung bình Trái Đất đi hết một vòng là một năm.
1
Học sinh tiểu học
- Theo dương lịch, một năm trôi qua khi Trái Đất quay hết một vòng quanh Mặt Trời.
- Nhà trường treo dương lịch để biết ngày tháng trong năm.
- Dương lịch cho em biết hôm nay là ngày bao nhiêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dương lịch dựa trên chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời nên mỗi năm có độ dài ổn định.
- Khi học khoa học, em hiểu dương lịch phản ánh chu kỳ quay của Trái Đất chứ không theo Mặt Trăng.
- Lịch sử dụng hằng ngày ở nhiều nước là dương lịch vì nó phù hợp với thiên văn học hiện đại.
3
Người trưởng thành
- Dương lịch xác định năm theo chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
- Nhờ dương lịch, thời gian được đo lường gắn với nhịp quay của hành tinh chúng ta, giảm sai lệch theo mùa.
- Trong nghiên cứu, dùng dương lịch giúp so sánh dữ liệu theo năm chính xác và nhất quán.
- Khi nhìn lại cuộc đời, tôi thấy mình đo các mốc thời gian bằng dương lịch, còn ký ức lại đong đếm bằng mùa và cảm xúc.
Nghĩa 2: Dương lịch Gregory (một loại dương lịch), dùng làm lịch thông dụng trên thế giới hiện nay (công lịch), chia một năm làm
Nghĩa 3: ngày, và cứ bốn năm có một năm nhuận
Nghĩa 4: ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ngày tháng, sự kiện quốc tế hoặc lịch trình cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu chính thức, báo cáo, và bài viết học thuật khi cần xác định thời gian cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa hoặc thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu khoa học, lịch sử, và nghiên cứu liên quan đến thời gian và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Phù hợp với văn viết và các tài liệu chính thức hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định thời gian theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi đối tượng không quen thuộc với khái niệm này.
- Thường được sử dụng cùng với các thuật ngữ khác như "âm lịch" để so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "âm lịch" trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
- Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa các loại lịch để sử dụng chính xác.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến thời gian hoặc lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dương lịch quốc tế", "dương lịch hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ thời gian như "mới", "cũ" hoặc các danh từ chỉ đơn vị thời gian như "năm", "tháng".





