Lịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách chia thời gian thành năm, tháng, ngày.
Ví dụ: Lịch là hệ quy chiếu chia thời gian thành năm, tháng, ngày.
2.
danh từ
Bản hoặc cuốn sách, giấy ghi ngày, tháng trong một hoặc nhiều năm.
Ví dụ: Trên tường có một cuốn lịch mỏng ghi rõ ngày nghỉ.
3.
danh từ
Bản ghi ngày giờ nào sẽ làm công việc gì theo dự kiến của kế hoạch.
Ví dụ: Tôi đã chốt lịch họp vào sáng mai.
Nghĩa 1: Cách chia thời gian thành năm, tháng, ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Theo lịch, sau tháng này sẽ đến mùa hè.
  • Ông nội dạy em lịch có mười hai tháng.
  • Nhờ lịch, chúng ta biết hôm nay là ngày nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các nền văn minh khác nhau dùng lịch riêng để đo thời gian.
  • Lịch âm và lịch dương cùng nói về chu kỳ ngày, tháng, năm nhưng cách tính khác.
  • Nhờ hệ thống lịch, lịch sử được sắp xếp theo mốc thời gian rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Lịch là hệ quy chiếu chia thời gian thành năm, tháng, ngày.
  • Không có lịch, ký ức tập thể sẽ trôi dạt, khó tìm được điểm tựa thời gian.
  • Mỗi nền văn hóa chọn cách làm lịch khác nhau, phản chiếu cách họ nhìn bầu trời.
  • Ta sống theo nhịp lịch, nhưng cơ thể đôi khi nghe theo nhịp của chính nó.
Nghĩa 2: Bản hoặc cuốn sách, giấy ghi ngày, tháng trong một hoặc nhiều năm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ treo lịch tường cạnh bàn học.
  • Em lật lịch bàn để xem ngày sinh nhật.
  • Cuốn lịch có hình con mèo rất đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ đánh dấu kỳ thi vào tờ lịch treo trước bàn.
  • Lịch để bàn có thêm phần ghi chú nên rất tiện.
  • Cô giáo phát lịch học kỳ mới cho cả lớp mang về.
3
Người trưởng thành
  • Trên tường có một cuốn lịch mỏng ghi rõ ngày nghỉ.
  • Tôi xé tờ lịch cũ, thấy thời gian như rơi xuống sàn.
  • Chiếc lịch bàn cũ đầy vệt bút, giữ lại những ngày đã qua.
  • Lịch ảnh đẹp nhưng điều tôi cần là ô nhỏ đủ chỗ để ghi chú.
Nghĩa 3: Bản ghi ngày giờ nào sẽ làm công việc gì theo dự kiến của kế hoạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô gửi lịch học thêm cho cả lớp.
  • Bố sắp xếp lịch khám bệnh cho em.
  • Nhóm bạn lập lịch tập văn nghệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch trực nhật tuần này đã phân công rõ từng bạn.
  • Tớ đặt lịch hẹn với bác sĩ qua ứng dụng.
  • Đội tuyển cập nhật lịch tập luyện trước giải.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã chốt lịch họp vào sáng mai.
  • Lịch dày đặc nhưng vẫn phải dành một buổi cho gia đình.
  • Cứ nhìn lịch công tác là biết tháng này không có ngày thở.
  • Khi lịch bị xáo trộn, điều cần nhất là ưu tiên và nói lời từ chối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cách chia thời gian thành năm, tháng, ngày.
Nghĩa 2: Bản hoặc cuốn sách, giấy ghi ngày, tháng trong một hoặc nhiều năm.
Từ đồng nghĩa:
niên lịch
Từ Cách sử dụng
lịch Trung tính, chỉ vật phẩm in ấn dùng để xem ngày tháng. Ví dụ: Trên tường có một cuốn lịch mỏng ghi rõ ngày nghỉ.
niên lịch Trung tính, trang trọng hơn 'lịch', thường chỉ lịch theo năm. Ví dụ: Anh ấy đang xem cuốn niên lịch để kiểm tra ngày nghỉ.
Nghĩa 3: Bản ghi ngày giờ nào sẽ làm công việc gì theo dự kiến của kế hoạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lịch Trung tính, chỉ kế hoạch công việc, sự kiện theo thời gian cụ thể. Ví dụ: Tôi đã chốt lịch họp vào sáng mai.
lịch trình Trung tính, phổ biến, chỉ chuỗi công việc hoặc sự kiện theo thời gian. Ví dụ: Chúng tôi đã lên lịch trình chi tiết cho chuyến đi.
chương trình Trung tính, phổ biến, thường dùng cho các sự kiện, buổi biểu diễn, phát sóng. Ví dụ: Chương trình hội nghị đã được gửi đến các đại biểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sự kiện, kế hoạch cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các mốc thời gian, kế hoạch công việc hoặc sự kiện quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong quản lý dự án, lập kế hoạch công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định thời gian cụ thể cho các sự kiện hoặc công việc.
  • Tránh dùng khi không có thông tin cụ thể về thời gian.
  • Có thể thay thế bằng "thời gian biểu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lịch sử" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với "lịch trình" ở chỗ "lịch" có thể chỉ đơn giản là một bản ghi ngày tháng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lịch làm việc", "lịch học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lịch mới"), động từ ("xem lịch"), và lượng từ ("một cuốn lịch").
niên lịch dương lịch âm lịch thời gian biểu thời gian ngày tháng năm giờ tuần