Công lịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lịch được quốc tế dùng làm lịch chính thức, hiện nay là dương lịch Gregory.
Ví dụ:
Văn phòng quy định chấm công theo công lịch.
Nghĩa: Lịch được quốc tế dùng làm lịch chính thức, hiện nay là dương lịch Gregory.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em ghi thời khóa biểu theo công lịch.
- Ngày sinh trên giấy khai sinh được viết theo công lịch.
- Tết Dương lịch là ngày đầu năm theo công lịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường thông báo lịch kiểm tra dựa trên công lịch để phụ huynh tiện theo dõi.
- Các sự kiện thể thao quốc tế thường sắp xếp theo công lịch để đồng bộ giữa các nước.
- Ứng dụng điện thoại mặc định hiển thị ngày tháng theo công lịch.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng quy định chấm công theo công lịch.
- Doanh nghiệp lập kế hoạch quý theo công lịch để đối chiếu báo cáo tài chính.
- Hợp đồng ghi rõ thời hạn tính theo công lịch, tránh nhầm với lịch âm.
- Khi làm việc với đối tác nước ngoài, ta nên dùng công lịch để khỏi lệch ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lịch được quốc tế dùng làm lịch chính thức, hiện nay là dương lịch Gregory.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công lịch | Trang trọng, trung tính; dùng trong bối cảnh hành chính/chuẩn hóa quốc tế Ví dụ: Văn phòng quy định chấm công theo công lịch. |
| dương lịch | Trung tính, chuẩn mực; phổ biến cả khẩu ngữ và văn bản Ví dụ: Ngày 1-1 theo dương lịch là Tết Dương lịch. |
| tây lịch | Khẩu ngữ, ít trang trọng; sắc thái dân dã/quen dùng Ví dụ: Anh ghi ngày theo tây lịch giúp em nhé. |
| gregory | Thuật ngữ rút gọn chuyên biệt, thiên về học thuật/văn bản chuyên môn Ví dụ: Một số quốc gia cải cách lịch Gregory vào thế kỷ XX. |
| âm lịch | Trung tính, thông dụng; đối lập hệ quy chiếu lịch pháp Ví dụ: Rằm tháng Giêng tính theo âm lịch thường rơi vào tháng 2 dương lịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi cần chỉ rõ loại lịch được sử dụng chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, thiên văn học hoặc nghiên cứu về lịch.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến tính chính thức và quốc tế của loại lịch.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "dương lịch" nếu không cần nhấn mạnh tính quốc tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dương lịch" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công lịch quốc tế", "công lịch chính thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quốc tế, chính thức), động từ (sử dụng, áp dụng) và lượng từ (một, hai).





