Luẩn quẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Loanh quanh mãi không thoát ra khỏi một vị trí hoặc tình trạng nào đó.
Ví dụ: Anh luẩn quẩn mãi ở ngã rẽ, chưa dám bước tiếp.
2.
động từ
(Suy nghĩ, tính toán) trở đi rồi trở lại, vẫn không sao tìm ra được lối thoát.
Ví dụ: Tôi suy đi tính lại, đầu óc vẫn luẩn quẩn, không chốt được quyết định.
Nghĩa 1: Loanh quanh mãi không thoát ra khỏi một vị trí hoặc tình trạng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo luẩn quẩn quanh cái ghế, chưa chịu ra ngoài.
  • Em đi lạc trong sân trường, cứ luẩn quẩn ở dãy lớp cũ.
  • Bạn nhỏ luẩn quẩn ở cổng, không biết đường vào thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy luẩn quẩn trước cửa lớp vì không nhớ phòng thi ở đâu.
  • Nhóm chúng tôi luẩn quẩn trong bãi gửi xe, tìm mãi lối ra.
  • Chiếc lá khô luẩn quẩn dưới sân, gió đẩy đi rồi lại kéo về góc tường.
3
Người trưởng thành
  • Anh luẩn quẩn mãi ở ngã rẽ, chưa dám bước tiếp.
  • Tôi đã luẩn quẩn trong một công việc cũ kỹ, quen mà chật chội, chỉ vì sợ thay đổi.
  • Cô ấy luẩn quẩn giữa những mối quan hệ nửa vời, như đứng trong căn phòng thiếu cửa sổ.
  • Thành phố sáng đèn mà tôi vẫn luẩn quẩn ở vùng tối của mình, chẳng biết bấu víu vào đâu.
Nghĩa 2: (Suy nghĩ, tính toán) trở đi rồi trở lại, vẫn không sao tìm ra được lối thoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nghĩ bài toán mãi mà đầu óc cứ luẩn quẩn, chưa ra đáp án.
  • Bạn cứ luẩn quẩn với câu hỏi: vì sao cây không lớn?
  • Cô bé ngồi luẩn quẩn trong ý nghĩ nên xin lỗi hay im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi tra cứu đủ cách, nhưng suy nghĩ vẫn luẩn quẩn quanh một hướng sai.
  • Cậu ấy viết rồi xoá, ý tưởng luẩn quẩn như mắc vào sợi chỉ rối.
  • Bài văn cứ bị luẩn quẩn giữa mở bài và thân bài, không nối được ý.
3
Người trưởng thành
  • Tôi suy đi tính lại, đầu óc vẫn luẩn quẩn, không chốt được quyết định.
  • Những giả định va vào nhau, để lý trí luẩn quẩn trong cái bẫy do chính nó dựng lên.
  • Đêm xuống, câu hỏi về tương lai luẩn quẩn như tiếng quạt trần quay đều trên trần nhà.
  • Càng phân tích, tôi càng luẩn quẩn trong vòng lặp của nỗi sợ, lời giải cứ trôi vụt khỏi tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Loanh quanh mãi không thoát ra khỏi một vị trí hoặc tình trạng nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thoát ra tiến lên
Từ Cách sử dụng
luẩn quẩn Trung tính, thường dùng để chỉ sự mắc kẹt trong một không gian hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: Anh luẩn quẩn mãi ở ngã rẽ, chưa dám bước tiếp.
loanh quanh Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, chỉ sự di chuyển không mục đích hoặc không thoát ra được. Ví dụ: Anh ta cứ loanh quanh mãi trong sân mà không chịu vào nhà.
quanh quẩn Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, chỉ sự di chuyển trong một phạm vi hẹp, không thoát ra được. Ví dụ: Con mèo cứ quanh quẩn bên chân tôi chờ thức ăn.
thoát ra Trung tính, diễn tả hành động rời khỏi một nơi hoặc tình trạng. Ví dụ: Cuối cùng anh ấy cũng thoát ra khỏi tình cảnh khó khăn đó.
tiến lên Trung tính, diễn tả sự di chuyển về phía trước hoặc sự phát triển. Ví dụ: Chúng ta phải tiến lên phía trước, không thể mãi dậm chân tại chỗ.
Nghĩa 2: (Suy nghĩ, tính toán) trở đi rồi trở lại, vẫn không sao tìm ra được lối thoát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
luẩn quẩn Trung tính, thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần bế tắc, không tìm ra giải pháp. Ví dụ: Tôi suy đi tính lại, đầu óc vẫn luẩn quẩn, không chốt được quyết định.
quẩn quanh Trung tính, thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần bế tắc, suy nghĩ không tìm được lối thoát. Ví dụ: Đầu óc tôi cứ quẩn quanh với những câu hỏi không lời đáp.
thông suốt Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, không bị cản trở trong tư duy hoặc vấn đề. Ví dụ: Sau một đêm suy nghĩ, mọi chuyện đã thông suốt trong đầu anh ấy.
sáng tỏ Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, minh bạch của vấn đề hoặc tư tưởng. Ví dụ: Nhờ có sự phân tích kỹ lưỡng, vấn đề đã sáng tỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bế tắc trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích xã hội hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự bế tắc, lặp đi lặp lại trong tâm trạng hoặc hoàn cảnh của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bế tắc, không lối thoát.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chán nản hoặc thất vọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng không thể thoát ra khỏi một vấn đề hoặc suy nghĩ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực như "bế tắc", "chán nản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "quẩn quanh" nhưng "luẩn quẩn" nhấn mạnh hơn vào sự bế tắc.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái không thoát ra được.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứ luẩn quẩn mãi", "đang luẩn quẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "mãi", "vẫn"), hoặc các từ chỉ trạng thái (như "cứ", "đang").