Sáp nhập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhập vào với nhau làm một (thường nói về các đơn vị tổ chức hành chính).
Ví dụ: Thị trấn này sáp nhập với huyện lân cận theo quyết định của tỉnh.
Nghĩa: Nhập vào với nhau làm một (thường nói về các đơn vị tổ chức hành chính).
1
Học sinh tiểu học
  • Xã A sáp nhập với xã B thành một xã mới.
  • Trường làng sáp nhập với trường bên cạnh để thành một trường lớn hơn.
  • Thư viện quận sáp nhập với nhà văn hóa để cùng phục vụ người dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai phường sáp nhập để quản lý gọn hơn và chia sẻ dịch vụ công.
  • Quận cũ được sáp nhập vào quận mới, nên tên địa chỉ của bạn Lan thay đổi.
  • Ủy ban thông báo sắp sáp nhập một số xã để giảm thủ tục và tiết kiệm nguồn lực.
3
Người trưởng thành
  • Thị trấn này sáp nhập với huyện lân cận theo quyết định của tỉnh.
  • Sau khi sáp nhập hai phường, ranh giới hành chính được vẽ lại và nhiều thói quen của dân cư cũng thay đổi.
  • Việc sáp nhập các xã nhỏ giúp tinh gọn bộ máy, nhưng cũng làm nảy sinh nỗi nhớ về tên gọi cũ.
  • Không chỉ là thay biển hiệu, sáp nhập đơn vị hành chính còn đòi hỏi hòa nhập con người, quy trình và ký ức cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhập vào với nhau làm một (thường nói về các đơn vị tổ chức hành chính).
Từ đồng nghĩa:
hợp nhất nhập nhất
Từ trái nghĩa:
tách ra chia tách
Từ Cách sử dụng
sáp nhập Trung tính, hành chính–pháp lý, sắc thái chính thống Ví dụ: Thị trấn này sáp nhập với huyện lân cận theo quyết định của tỉnh.
hợp nhất Trung tính, trang trọng; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Hai huyện được hợp nhất thành một đơn vị mới.
nhập nhất Trang trọng, hành chính; hơi sách vở Ví dụ: Hai xã được nhập nhất theo nghị quyết.
tách ra Trung tính, hành chính; đối lập trực tiếp Ví dụ: Huyện được tách ra thành hai đơn vị.
chia tách Trang trọng, hành chính; nhấn mạnh hành vi phân chia Ví dụ: Tỉnh được chia tách thành ba đơn vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, thông cáo báo chí liên quan đến tổ chức, doanh nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quản lý, kinh tế, luật pháp khi nói về việc hợp nhất các tổ chức, công ty.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc hợp nhất các đơn vị tổ chức, công ty.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tổ chức.
  • Thường đi kèm với các từ như "công ty", "tổ chức", "đơn vị".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp nhất", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác như "kết hợp", "liên kết".
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh hành chính hoặc kinh tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty sáp nhập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đơn vị tổ chức, ví dụ: "công ty", "phòng ban".