Mót

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy muốn ỉa, đái đến mức rất khó nén nhịn.
Ví dụ: Tôi mót quá nên ghé ngay trạm dừng.
2.
động từ
Nhặt nhạnh của để rơi vãi hoặc bỏ sót.
Ví dụ: Cô ấy đi mót hạt thóc rơi để dành cho gà.
Nghĩa 1: Cảm thấy muốn ỉa, đái đến mức rất khó nén nhịn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đang mót tiểu, cho con vào nhà vệ sinh với.
  • Tớ mót quá nên chạy vội về lớp.
  • Bé ôm bụng, nói nhỏ: “Con mót đi ngoài.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang họp tổ, nó bỗng đứng bật dậy vì mót kinh khủng.
  • Tắc đường lâu quá, ai cũng mót mà không biết làm sao.
  • Bạn ấy nói đùa cho đỡ ngượng: “Tớ mót tới mức nghe tiếng nước là chịu không nổi.”
3
Người trưởng thành
  • Tôi mót quá nên ghé ngay trạm dừng.
  • Kẹt giữa hai cuộc hẹn, cốc cà phê kích thích bàng quang khiến tôi mót phát sốt.
  • Ngồi trên xe khách đường dài, cái cảm giác mót kéo dài từng phút thật dồn nén và nực cười.
  • Có lúc chỉ mong một cánh cửa nhà vệ sinh mở ra, giải thoát cơn mót đang quặn người.
Nghĩa 2: Nhặt nhạnh của để rơi vãi hoặc bỏ sót.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nhặt gié lúa rơi ngoài ruộng, ai cũng gọi là bà đi mót.
  • Tụi nhỏ theo mẹ ra đồng mót khoai sau vụ thu hoạch.
  • Em cúi xuống mót từng chiếc bút rơi lẫn trong cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối hội chợ, mấy bạn ở lại mót những tấm sticker rơi trên sàn.
  • Sau giờ lao động, chúng mình đi dọc sân để mót đinh và dây buộc còn sót.
  • Cụ già cần mẫn mót từng vỏ chai quanh chợ để bán ve chai.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đi mót hạt thóc rơi để dành cho gà.
  • Anh bảo vệ lẳng lặng mót những mảnh ni-lông, như gom lại sự bỏ quên của cả ngày dài.
  • Có người sống bằng nghề mót ve chai, kiên nhẫn nhặt từng đồng từ những thứ người khác bỏ đi.
  • Trong căn bếp sau bữa tiệc, tôi mót lại phần rau rơi vãi, thấy tiếc cái công người trồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm thấy muốn ỉa, đái đến mức rất khó nén nhịn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mót Diễn tả cảm giác sinh lí cấp bách, khó chịu, cần giải tỏa ngay, mang tính khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi mót quá nên ghé ngay trạm dừng.
mắc Trung tính, khẩu ngữ, chỉ cảm giác muốn đi vệ sinh. Ví dụ: Tôi mắc tiểu quá, phải tìm nhà vệ sinh ngay.
Nghĩa 2: Nhặt nhạnh của để rơi vãi hoặc bỏ sót.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mót Diễn tả hành động thu gom những thứ nhỏ nhặt, còn sót lại, thường mang ý tiết kiệm, tận dụng, mang tính trung tính. Ví dụ: Cô ấy đi mót hạt thóc rơi để dành cho gà.
nhặt Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động cúi xuống lấy vật gì đó. Ví dụ: Bà cụ nhặt từng hạt thóc rơi.
lượm Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho việc nhặt đồ vật rơi vãi. Ví dụ: Trẻ con thường lượm ve chai bán lấy tiền.
bỏ Trung tính, chỉ hành động không giữ lại, không lấy. Ví dụ: Người ta thường bỏ lại những thứ không dùng nữa.
vứt Khẩu ngữ, chỉ hành động ném bỏ đi một cách không trân trọng. Ví dụ: Đừng vứt đồ ăn thừa lãng phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nhu cầu sinh lý cấp bách hoặc hành động nhặt nhạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả đời sống thường ngày.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật khi nói về nhu cầu sinh lý.
  • Phong cách bình dân, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang nghiêm.
  • Có thể thay thế bằng từ "nhặt" khi nói về hành động nhặt nhạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mót" trong nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Người học cần chú ý sắc thái hài hước để sử dụng tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mót đi vệ sinh", "mót nhặt nhạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "đi vệ sinh", "của rơi"), phó từ (như "rất", "không thể").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...