Tham
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kng.). Tham biện hoặc tham tri (gọi tắt).
2.
động từ
Ham muốn một cách thái quá, không biết chán.
Ví dụ:
Anh ta tham tiền đến mờ mắt.
3.
động từ
(dùng phụ sau đg.). (Làm việc gì) cố cho được nhiều mà không biết tự kiểm chế, do đó làm quá nhiều, quá mức. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kng.). Tham biện hoặc tham tri (gọi tắt).
Nghĩa 2: Ham muốn một cách thái quá, không biết chán.
Từ trái nghĩa:
bằng lòng tiết độ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự ham muốn vượt mức. Ví dụ: Anh ta tham tiền đến mờ mắt. |
| tham lam | Mạnh, tiêu cực, trung tính. Ví dụ: Anh ta tham lam của cải, không bao giờ biết đủ. |
| hám | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ (thường dùng trong cụm từ như 'hám lợi', 'hám danh'). Ví dụ: Người hám lợi thường dễ bị lừa gạt. |
| bằng lòng | Trung tính, tích cực, thông dụng. Ví dụ: Cô ấy bằng lòng với cuộc sống giản dị hiện tại. |
| tiết độ | Trung tính, tích cực, trang trọng. Ví dụ: Cần biết tiết độ trong ăn uống để giữ gìn sức khỏe. |
Nghĩa 3: (dùng phụ sau đg.). (Làm việc gì) cố cho được nhiều mà không biết tự kiểm chế, do đó làm quá nhiều, quá mức.
Từ đồng nghĩa:
quá đà
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham | Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động vượt quá giới hạn do ham muốn. Ví dụ: |
| quá đà | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta nói quá đà nên gây mất lòng người khác. |
| tiết chế | Trung tính, tích cực, trang trọng. Ví dụ: Người khôn ngoan biết tiết chế cảm xúc của mình. |
| kiềm chế | Trung tính, tích cực, thông dụng. Ví dụ: Cô ấy cố gắng kiềm chế cơn giận dữ của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ham muốn quá mức, ví dụ như "tham ăn", "tham lam".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích về đạo đức, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống có tính chất phê phán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ham muốn quá mức.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
- Thường dùng để phê phán hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ham muốn quá mức của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ như "tham lam", "tham ăn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ham muốn" nhưng "tham" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tham" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tham" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tham" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, "tham" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tham lam", "tham gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tham" có thể kết hợp với các danh từ khác khi là động từ, ví dụ: "tham công tiếc việc". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ hoặc động từ khác, ví dụ: "lòng tham", "tham dự".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





