Bụi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đám cây cỏ mọc sát nhau, cành lá chen chúc chằng chịt với nhau.
2.
danh từ
(chuyên môn). Bụi gồm những cây thân gỗ nhỏ.
3.
danh từ
Vụn nhỏ li ti của chất rắn có thể lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt các vật.
4.
danh từ
Dạng hạt nhỏ như hạt bụi (nói về nước).
5.
danh từ
(phương ngữ; kết hợp hạn chế). Tang.
6.
danh từ
(khẩu ngữ). Bụi đời (nói tắt).
7.
tính từ
Có dáng vẻ buông thả, không theo khuôn khổ thông thường, trông giống như của những người đi bụi. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bụi bẩn hoặc phong cách sống "bụi đời".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về môi trường, sinh thái hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự tự do, phóng khoáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các hạt bụi trong không khí hoặc bụi cây trong sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bụi" có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về bụi bẩn, nhưng cũng có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính khi nói về phong cách sống tự do.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi nói về "bụi đời", nhưng có thể trang trọng hơn trong ngữ cảnh khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "bụi" khi mô tả các hạt nhỏ trong không khí hoặc phong cách sống tự do.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự trang trọng nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "bụi bẩn" hoặc "bụi cây" để rõ nghĩa hơn trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "bụi" với "bụi bẩn" khi không rõ ngữ cảnh.
- "Bụi đời" có thể bị hiểu sai nếu không biết rõ về văn hóa hoặc ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "bụi" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, mịn). Tính từ: Kết hợp với danh từ (đời, cây).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





