Méo mó

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Như méo (nhưng nghĩa mạnh hơn).
2.
tính từ
Không đúng như thật, mà sai lệch đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như méo (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
méo mó Diễn tả sự biến dạng hình thể, hình dáng một cách rõ rệt, thường mang sắc thái tiêu cực, mạnh hơn 'méo'. Ví dụ:
biến dạng Trung tính, trang trọng hơn, diễn tả sự thay đổi hình dạng nghiêm trọng. Ví dụ: Chiếc xe bị biến dạng sau tai nạn.
nguyên vẹn Trung tính, diễn tả trạng thái không bị hư hại, giữ nguyên hình dáng ban đầu. Ví dụ: Sau vụ va chạm, chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.
Nghĩa 2: Không đúng như thật, mà sai lệch đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
méo mó Diễn tả sự sai lệch, bóp méo sự thật, thông tin, hoặc quan điểm, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích. Ví dụ:
bóp méo Tiêu cực, mạnh, diễn tả hành động cố ý làm sai lệch sự thật. Ví dụ: Anh ta đã bóp méo sự thật để đổ lỗi cho người khác.
xuyên tạc Tiêu cực, mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, chỉ sự cố ý làm sai lệch nghiêm trọng. Ví dụ: Kẻ thù đã xuyên tạc lịch sử dân tộc.
khách quan Trung tính, trang trọng, diễn tả sự nhìn nhận, đánh giá dựa trên sự thật, không thiên vị. Ví dụ: Chúng ta cần có cái nhìn khách quan về vấn đề này.
chính xác Trung tính, diễn tả sự đúng đắn, không sai sót. Ví dụ: Thông tin này rất chính xác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự vật bị biến dạng hoặc không còn nguyên vẹn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ sự sai lệch trong dữ liệu hoặc thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự biến dạng hoặc sai lệch trong cảm xúc, tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hoàn hảo hoặc sai lệch.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sai lệch hoặc biến dạng rõ rệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong miêu tả hình ảnh hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "méo" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
  • Khác biệt với "biến dạng" ở chỗ "méo mó" thường chỉ sự sai lệch nhỏ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bức tranh méo mó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, quá), ví dụ: "rất méo mó".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới