Dị hình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như dị dạng.
Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán đây là một dạng dị hình ở tim.
Nghĩa: Như dị dạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ giải thích về một trường hợp dị hình ở bàn tay em bé.
  • Trong sách khoa học có hình minh họa một loài cá có dị hình ở miệng.
  • Bảo tàng trưng bày mẫu xương có dị hình ở cột sống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài báo nói về dị hình bẩm sinh và cách hỗ trợ người mắc phải.
  • Nhóm em tìm hiểu vì sao một số loài ếch xuất hiện dị hình ở chân khi môi trường ô nhiễm.
  • Trong giờ sinh học, cô nhấn mạnh rằng dị hình không làm giảm giá trị con người.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ chẩn đoán đây là một dạng dị hình ở tim.
  • Khi nhìn phim chụp, ta thấy dị hình không chỉ là con số trên báo cáo mà là câu chuyện của một đời người.
  • Nhiều gia đình học cách bình thản trước dị hình, rồi từng bước tìm phương án can thiệp phù hợp.
  • Trong văn bản pháp lý, cần dùng đúng thuật ngữ khi mô tả dị hình để tránh kỳ thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như dị dạng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dị hình Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học để mô tả một hình dạng không theo quy chuẩn. Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán đây là một dạng dị hình ở tim.
dị dạng Trung tính, mô tả khách quan một hình dạng khác thường. Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán em bé có một dị dạng bẩm sinh ở tim.
biến dạng Trung tính, thường dùng để chỉ sự thay đổi hình dạng ban đầu, có thể do tác động bên ngoài. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, chiếc xe bị biến dạng hoàn toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi mô tả các hiện tượng bất thường về hình dạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh đặc biệt hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành khoa học tự nhiên khi nói về các hiện tượng bất thường về hình thái.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một hiện tượng có hình dạng khác thường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự khác thường về hình dạng.
  • Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dị dạng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một dị hình", "các dị hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ để mô tả đặc điểm, ví dụ: "dị hình kỳ lạ".