Xuyên tạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình bày sai sự thật với dụng ý xấu.
Ví dụ: Anh ta cố tình xuyên tạc sự việc để tự biện minh.
Nghĩa: Trình bày sai sự thật với dụng ý xấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đã xuyên tạc câu chuyện, khiến cả lớp hiểu lầm bạn khác.
  • Tin đồn trên sân trường đã bị một bạn xuyên tạc để trêu chọc.
  • Em không được xuyên tạc lời cô giáo nói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cắt ghép tin nhắn rồi xuyên tạc cuộc trò chuyện để đổ lỗi.
  • Một số trang mạng xuyên tạc sự kiện, làm học sinh hoang mang.
  • Đừng xuyên tạc lời góp ý của bạn, vì như thế sẽ gây thêm mâu thuẫn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cố tình xuyên tạc sự việc để tự biện minh.
  • Khi thông tin bị xuyên tạc, lòng tin công chúng rơi rụng từng lớp.
  • Có người thích xuyên tạc chỉ để thỏa mãn cái tôi, bất chấp hậu quả.
  • Muốn tranh luận tử tế thì phải tôn trọng sự thật, đừng xuyên tạc lập luận của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình bày sai sự thật với dụng ý xấu.
Từ đồng nghĩa:
bóp méo bẻ cong
Từ Cách sử dụng
xuyên tạc Hành động cố ý làm sai lệch sự thật, mang sắc thái tiêu cực, lên án. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta cố tình xuyên tạc sự việc để tự biện minh.
bóp méo Tiêu cực, chỉ hành động cố ý làm sai lệch thông tin, sự thật. Ví dụ: Hắn ta đã bóp méo sự thật để đổ lỗi cho người khác.
bẻ cong Tiêu cực, nhấn mạnh sự cố ý làm sai lệch bản chất, ý nghĩa gốc. Ví dụ: Đừng bẻ cong lời nói của tôi để phục vụ mục đích của anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó cố ý làm sai lệch thông tin.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phê phán, chỉ trích hành vi bóp méo sự thật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc nghiên cứu về truyền thông, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Phổ biến trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi cố ý làm sai lệch thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc khi không có ý chỉ trích rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác như "bóp méo", "làm sai lệch".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiểu sai" nhưng "xuyên tạc" có ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Không nên dùng từ này khi không có bằng chứng rõ ràng về ý đồ xấu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xuyên tạc sự thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự thật, thông tin), trạng từ (cố ý, vô tình).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...