Bóp chẹt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho không phát triển nổi, kìm hãm (thường nói về kinh tế).
Ví dụ:
Doanh nghiệp nhỏ bị bóp chẹt bởi những khoản phí không tên.
Nghĩa: Làm cho không phát triển nổi, kìm hãm (thường nói về kinh tế).
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng độc quyền kia bóp chẹt người mua, ai cũng khổ.
- Bạn nhỏ mở quầy nước nhưng bị thu phí vô lý, nên việc làm ăn bị bóp chẹt.
- Trang trại của chú bị người thu mua ép giá, làm chú thấy bị bóp chẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi thiếu cạnh tranh, một số nơi dễ bóp chẹt người tiêu dùng bằng giá cao.
- Do lệ phí chồng chất, quán ăn mới mở bị bóp chẹt và khó tồn tại.
- Chính sách ưu ái sai chỗ có thể vô tình bóp chẹt sức sống của thị trường địa phương.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp nhỏ bị bóp chẹt bởi những khoản phí không tên.
- Khi quyền lực thị trường dồn vào tay ít người, dòng chảy làm ăn bị bóp chẹt từng nhịp thở.
- Nếu thiếu khung pháp lý minh bạch, sáng tạo khởi nghiệp sẽ bị bóp chẹt ngay từ ý tưởng.
- Nỗi sợ độc quyền không chỉ là giá cả tăng, mà là tương lai bị bóp chẹt trong im lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động kìm hãm sự phát triển của ai đó hoặc điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, chính trị để mô tả sự kìm hãm phát triển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế để chỉ sự kìm hãm phát triển của thị trường hoặc doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn khi viết về kinh tế hoặc chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kìm hãm phát triển một cách tiêu cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có ý chỉ trích.
- Thường dùng trong các bài viết hoặc thảo luận về kinh tế, chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kìm hãm" nhưng "bóp chẹt" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bóp chẹt nền kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "nền kinh tế"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn").





