Tù túng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái các hoạt động bị hạn chế trong một phạm vi chật hẹp, cảm thấy gò bó, không thoải mái.
Ví dụ:
Văn phòng chật khiến tôi làm việc thấy tù túng.
Nghĩa: Ở trạng thái các hoạt động bị hạn chế trong một phạm vi chật hẹp, cảm thấy gò bó, không thoải mái.
1
Học sinh tiểu học
- Phòng học quá nhỏ nên em thấy rất tù túng.
- Ở trong lớp suốt giờ ra chơi, ai cũng cảm thấy tù túng.
- Cái áo khoác chật làm em cử động khó, thấy tù túng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ ở nhà nhiều ngày liền, mình bắt đầu thấy tù túng như bị nhốt trong một chiếc hộp.
- Lịch học dày đặc khiến mình thấy tù túng, không có khoảng thở cho sở thích.
- Căn phòng trọ thiếu ánh sáng làm không khí trở nên tù túng và nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng chật khiến tôi làm việc thấy tù túng.
- Ở lâu trong những khuôn mẫu lặp lại, người ta dễ thấy tù túng hơn là an toàn.
- Khi các ý tưởng bị bó buộc bởi chỉ tiêu, cuộc họp trở nên tù túng và thiếu sinh khí.
- Thành phố đông đúc đến mức mỗi bước chân đều thấy tù túng, như không còn chỗ cho một hơi thở sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái các hoạt động bị hạn chế trong một phạm vi chật hẹp, cảm thấy gò bó, không thoải mái.
Từ trái nghĩa:
thoải mái tự do
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tù túng | Diễn tả cảm giác bị giới hạn, bó buộc về không gian, hoạt động hoặc tinh thần, thường mang sắc thái tiêu cực, khó chịu. Ví dụ: Văn phòng chật khiến tôi làm việc thấy tù túng. |
| gò bó | Trung tính, diễn tả sự bị ràng buộc, không tự do về không gian, thời gian hoặc quy tắc. Ví dụ: Cuộc sống ở thành phố lớn đôi khi khiến anh ấy cảm thấy gò bó. |
| bó buộc | Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu tự do, bị ràng buộc bởi quy tắc, hoàn cảnh hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy bó buộc trong mối quan hệ này. |
| thoải mái | Trung tính, diễn tả cảm giác dễ chịu, không bị ràng buộc hay áp lực. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy thoải mái khi ở nhà. |
| tự do | Trung tính, nhấn mạnh quyền được làm theo ý mình, không bị kiểm soát hay hạn chế. Ví dụ: Cô ấy thích một cuộc sống tự do, không ràng buộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị gò bó trong không gian hoặc tình huống cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng xã hội hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác ngột ngạt, bức bối trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, không thoải mái.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bị hạn chế, gò bó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bức bối" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tù túng" trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Khác biệt với "tự do" ở cảm giác bị hạn chế.
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tù túng", "cảm thấy tù túng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc động từ chỉ cảm giác như "cảm thấy".





