Đơn chiếc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chỉ có một mình, không có đôi.
Ví dụ:
Chiếc ghế đơn chiếc đặt sát cửa sổ.
2.
tính từ
(Cảnh gia đình) có rất ít người, không có ai để nương tựa, giúp đỡ nhau.
Ví dụ:
Bác ấy sống đơn chiếc nhiều năm nay.
Nghĩa 1: Chỉ có một mình, không có đôi.
1
Học sinh tiểu học
- Trên dây phơi chỉ còn một chiếc tất đơn chiếc.
- Con chim đơn chiếc đậu trên cành cây trước cửa lớp.
- Bạn ấy mang một chiếc găng tay đơn chiếc vì làm rơi chiếc kia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa sân trường, chiếc lá đơn chiếc xoay vòng rồi đáp xuống bậc thềm.
- Trong bộ sưu tập huy hiệu, có một chiếc đơn chiếc lạc khỏi cặp đôi.
- Ngọn đèn đơn chiếc trên bàn học khiến căn phòng càng yên tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế đơn chiếc đặt sát cửa sổ.
- Giữa khu chợ ồn ào, chiếc ô đơn chiếc bật mở như một nốt trầm lạc điệu.
- Anh giữ lại chiếc khuyên tai đơn chiếc như một kỷ niệm không trọn vẹn.
- Con đường dài, chiếc bóng đơn chiếc của người về muộn kéo ra trên mặt nhựa ướt mưa.
Nghĩa 2: (Cảnh gia đình) có rất ít người, không có ai để nương tựa, giúp đỡ nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cụ sống đơn chiếc trong căn nhà nhỏ cuối ngõ.
- Sau giờ học, em ghé thăm ông lão đơn chiếc ở cạnh trường.
- Con mèo được bác bảo vệ chăm vì bác biết nó đơn chiếc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn tả làng, bạn Lan nhắc đến mái nhà đơn chiếc nơi cụ Hai tự lo mọi việc.
- Chiều xuống, bếp nhà cô ấy thường vắng lặng, gợi cảnh sống đơn chiếc.
- Những ngày lễ, người sống đơn chiếc càng dễ thấy tủi thân.
3
Người trưởng thành
- Bác ấy sống đơn chiếc nhiều năm nay.
- Trong căn hộ sáng đèn hiếm hoi, một người đàn bà đơn chiếc ngồi bên mâm cơm nguội.
- Sau biến cố, anh quen nhịp sống đơn chiếc: tự xoay xở, tự an ủi mình.
- Không phải ai ở một mình cũng cô độc, nhưng cảnh nhà đơn chiếc dễ làm lòng người chùng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ có một mình, không có đôi.
Từ trái nghĩa:
có đôi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đơn chiếc | Diễn tả trạng thái một mình, lẻ loi, không có bạn đồng hành hoặc không thành cặp. Trung tính đến hơi buồn. Ví dụ: Chiếc ghế đơn chiếc đặt sát cửa sổ. |
| đơn độc | Trung tính, nhấn mạnh sự cô lập, lẻ loi. Ví dụ: Anh ấy sống đơn độc một mình. |
| lẻ loi | Trung tính, thường mang sắc thái buồn, cô đơn. Ví dụ: Cô bé đứng lẻ loi một góc sân. |
| có đôi | Trung tính, diễn tả trạng thái có cặp, có bạn. Ví dụ: Chim én thường bay có đôi. |
Nghĩa 2: (Cảnh gia đình) có rất ít người, không có ai để nương tựa, giúp đỡ nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đơn chiếc | Diễn tả tình cảnh gia đình ít người, thiếu thốn sự hỗ trợ, nương tựa. Thường mang sắc thái buồn, thiếu thốn. Ví dụ: Bác ấy sống đơn chiếc nhiều năm nay. |
| hiu quạnh | Văn chương, diễn tả sự vắng vẻ, buồn bã, thiếu hơi người. Ví dụ: Ngôi nhà hiu quạnh sau khi con cái đi xa. |
| cô quạnh | Văn chương, diễn tả sự vắng vẻ, buồn bã, thiếu hơi người. Ví dụ: Cuộc sống cô quạnh của người già neo đơn. |
| đông đúc | Trung tính, diễn tả số lượng người nhiều. Ví dụ: Gia đình anh ấy rất đông đúc. |
| sum vầy | Trung tính, diễn tả sự tụ họp, quây quần của các thành viên trong gia đình. Ví dụ: Tết là dịp gia đình sum vầy bên nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sống một mình hoặc gia đình ít người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác cô đơn, lẻ loi trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, thiếu thốn sự hỗ trợ.
- Phong cách thường mang tính chất miêu tả, cảm xúc.
- Thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô đơn hoặc thiếu thốn sự hỗ trợ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả cá nhân hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cô đơn khác như "cô đơn" hay "lẻ loi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tình trạng xã hội của người được miêu tả.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đơn chiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





