Khuôn sáo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái đã được nhiều người dùng lặp đi lặp lại, trở thành máy móc, công thức (thường nói về lối diễn đạt).
Ví dụ:
Email xin việc nên tránh lời lẽ khuôn sáo.
Nghĩa: Cái đã được nhiều người dùng lặp đi lặp lại, trở thành máy móc, công thức (thường nói về lối diễn đạt).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng chép y nguyên bài văn mẫu, kẻo chữ nghĩa thành khuôn sáo.
- Câu chúc Tết ấy nghe quen quá, toàn khuôn sáo thôi.
- Cô giáo bảo tránh dùng lời khen khuôn sáo như “em rất tốt”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Status của cậu toàn những câu động viên khuôn sáo, đọc xong không thấy gì mới.
- Trong bài thuyết trình, bạn ấy mở đầu bằng một lời cảm ơn khuôn sáo khiến người nghe hơi chán.
- Viết nhật ký mà dùng khuôn sáo thì khó bộc lộ cảm xúc thật.
3
Người trưởng thành
- Email xin việc nên tránh lời lẽ khuôn sáo.
- Những thông cáo đầy khuôn sáo làm thông điệp mất sức nặng.
- Trong cuộc trò chuyện, anh sợ nhất sự lịch sự khuôn sáo che lấp ý thật.
- Văn chương chỉ thở được khi nhà văn dám bứt khỏi khuôn sáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái đã được nhiều người dùng lặp đi lặp lại, trở thành máy móc, công thức (thường nói về lối diễn đạt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuôn sáo | Tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo, rập khuôn, nhàm chán trong cách thể hiện, thường dùng trong văn phong, lời nói. Ví dụ: Email xin việc nên tránh lời lẽ khuôn sáo. |
| rập khuôn | Tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo, máy móc, thường dùng trong văn phong, tư duy. Ví dụ: Anh ấy luôn tránh sự rập khuôn trong cách viết. |
| công thức | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự tuân thủ quy tắc cứng nhắc, thiếu linh hoạt. Ví dụ: Bài văn của cô ấy chỉ toàn công thức, thiếu cảm xúc. |
| sáng tạo | Tích cực, chỉ khả năng tạo ra cái mới, độc đáo, không theo lối cũ. Ví dụ: Sự sáng tạo là yếu tố then chốt để phát triển. |
| độc đáo | Tích cực, chỉ tính chất riêng biệt, không giống ai, không lặp lại. Ví dụ: Tác phẩm này gây ấn tượng bởi sự độc đáo trong phong cách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán cách nói chuyện thiếu sáng tạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài phê bình hoặc phân tích văn học, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để mô tả những tác phẩm thiếu sự mới mẻ, sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nhàm chán, thiếu sáng tạo.
- Thuộc phong cách phê phán, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự lặp lại, thiếu sáng tạo trong cách diễn đạt.
- Tránh dùng khi muốn khen ngợi hoặc tôn vinh sự sáng tạo.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự phân tích, đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuôn mẫu" nhưng "khuôn sáo" mang ý tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự chuẩn mực, cần chú ý ngữ cảnh tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuôn sáo cũ", "khuôn sáo này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cũ, mới), động từ (tránh, phá bỏ), và các từ chỉ định (này, đó).





