Sáo rỗng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lời văn) sáo, không có nội dung.
Ví dụ: Bản thông cáo nghe rất sáo rỗng, thiếu thông tin cụ thể.
Nghĩa: (Lời văn) sáo, không có nội dung.
1
Học sinh tiểu học
  • Đoạn văn ấy sáo rỗng, đọc hoài mà chẳng hiểu điều gì.
  • Bài viết này sáo rỗng, chỉ lặp lại mấy câu quen thuộc.
  • Lời khen trong tờ giấy khen nghe sáo rỗng, không kể việc bạn ấy làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Status dài dằng dặc nhưng sáo rỗng, chẳng có ý mới nào để nhớ.
  • Diễn văn khai mạc trơn tru mà sáo rỗng, như đang đọc lại khuôn mẫu cũ.
  • Đoạn kết bài nghị luận hơi sáo rỗng, chỉ xếp những khẩu hiệu không liên quan.
3
Người trưởng thành
  • Bản thông cáo nghe rất sáo rỗng, thiếu thông tin cụ thể.
  • Những lời hứa hẹn sáo rỗng khiến người ta mệt mỏi hơn là hy vọng.
  • Quảng cáo bóng bẩy nhưng sáo rỗng, chỉ phủ đường lên một chiếc bánh rỗng ruột.
  • Nếu ngòi bút chỉ chạy theo khẩu hiệu, câu chữ sẽ nhanh chóng thành sáo rỗng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lời văn) sáo, không có nội dung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáo rỗng Trung tính hơi chê, sắc thái phê bình, ngữ vực báo chí/nhận xét văn bản Ví dụ: Bản thông cáo nghe rất sáo rỗng, thiếu thông tin cụ thể.
khuôn sáo Trung tính chê nhẹ; phê bình văn phong lặp lại Ví dụ: Bài diễn văn bị chê là khuôn sáo, thiếu điểm nhấn.
rập khuôn Khẩu ngữ–trung tính chê; nhấn vào sự bắt chước máy móc Ví dụ: Nhận xét của anh khá rập khuôn, không có ý mới.
công thức Trung tính chê; thiên về mô-típ quen thuộc, thiếu sáng tạo Ví dụ: Mở bài viết vẫn công thức, khiến người đọc chán.
sâu sắc Tích cực–trang trọng; nhấn mạnh chiều sâu ý nghĩa Ví dụ: Lời phát biểu ngắn gọn nhưng rất sâu sắc.
súc tích Tích cực–trang trọng; ngắn gọn mà giàu ý Ví dụ: Bản thông cáo súc tích, tránh được những câu sáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán lời nói không có ý nghĩa thực sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài phê bình hoặc phân tích để chỉ ra sự thiếu chiều sâu của một văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả những tác phẩm thiếu sáng tạo hoặc không có giá trị nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và phê bình nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra sự thiếu ý nghĩa hoặc giá trị của một phát ngôn hay tác phẩm.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trích khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự đơn giản hoặc dễ hiểu, nhưng "sáo rỗng" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời văn sáo rỗng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như "lời văn"), ít khi kết hợp với phó từ.