Cứng ngắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cứng quá, rắn quá, tựa như không làm sao cho vỡ ra được
Ví dụ:
Ổ khóa rỉ sét nên cứng ngắc, chìa xoay không nổi.
2.
tính từ
Thiếu sự mềm mại trong các cử động; cứng nhắc.
Ví dụ:
Anh ta bắt tay cứng ngắc, lịch sự mà xa cách.
Nghĩa 1: Cứng quá, rắn quá, tựa như không làm sao cho vỡ ra được
1
Học sinh tiểu học
- Viên kẹo để lâu bị cứng ngắc, gõ vào bàn nghe cộp.
- Đất phơi nắng thành tảng cứng ngắc, cuốc không vào.
- Cái bánh quy nướng quá tay nên cứng ngắc, cắn đau răng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắp chai bị siết chặt đến mức cứng ngắc, vặn mãi không nhúc nhích.
- Bùn khô nứt mặt nhưng dưới lớp trên vẫn cứng ngắc như đá.
- Gối bê tông phơi mưa nắng lâu ngày, sờ vào thấy lạnh và cứng ngắc.
3
Người trưởng thành
- Ổ khóa rỉ sét nên cứng ngắc, chìa xoay không nổi.
- Qua mấy mùa hanh khô, tấm gỗ co lại, bề mặt cứng ngắc và vô cảm dưới tay.
- Chiếc bánh mì để qua đêm hóa cứng ngắc, nhắc tôi về bữa tối dở dang.
- Bờ đất nện cứng ngắc, dấu chân cũ in lên mà chẳng lún thêm tí nào.
Nghĩa 2: Thiếu sự mềm mại trong các cử động; cứng nhắc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy tập múa mà tay chân còn cứng ngắc.
- Lần đầu con đi patin, người cứ cứng ngắc vì sợ ngã.
- Cô robot đồ chơi bước đi cứng ngắc, trông buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi biểu diễn, cậu đứng cứng ngắc, quên cả nụ cười.
- Cách chào hỏi quá cứng ngắc khiến cuộc trò chuyện mất tự nhiên.
- Khi căng thẳng, vai tôi co lên, lưng cứng ngắc, bước đi không còn mềm mại.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bắt tay cứng ngắc, lịch sự mà xa cách.
- Bài thuyết trình tròn trịa nhưng cứng ngắc, thiếu hơi thở của người nói.
- Sau những ngày ngồi bàn giấy, cơ thể trở nên cứng ngắc, động tác kéo giãn nghe răng rắc.
- Có lúc lòng mình cũng cứng ngắc như khuôn phép, không chịu nghiêng về phía cảm thông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự cứng nhắc trong hành vi hoặc thái độ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng hoặc hài hước về sự thiếu linh hoạt.
- Thường thuộc khẩu ngữ, có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả một cách hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cứng nhắc"; "cứng ngắc" thường mang sắc thái hài hước hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cứng ngắc", "quá cứng ngắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng bị tác động.






Danh sách bình luận