Mĩ lệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
mỹ lệ. t. (vch.). Đẹp (thường nói về cảnh vật).
Ví dụ: Bờ biển lúc bình minh hiện lên mĩ lệ và yên ả.
Nghĩa: mỹ lệ. t. (vch.). Đẹp (thường nói về cảnh vật).
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, sân trường mĩ lệ dưới nắng vàng.
  • Hồ nước trong công viên trông thật mĩ lệ.
  • Con đường làng mĩ lệ khi hoa nở hai bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đỉnh đèo, thung lũng hiện ra mĩ lệ như một bức tranh mở.
  • Phố cổ về đêm mĩ lệ với ánh đèn vàng rắc trên mái ngói.
  • Sau cơn mưa, khu vườn mĩ lệ nhờ lá cây long lanh nước.
3
Người trưởng thành
  • Bờ biển lúc bình minh hiện lên mĩ lệ và yên ả.
  • Thành phố mĩ lệ nhất khi sương sớm còn vương trên mái nhà, làm lộ ra từng đường nét hiền hòa.
  • Giữa vùng đồi gió lộng, những ruộng bậc thang mĩ lệ như những nếp gấp thời gian.
  • Ngôi chùa cổ nằm nép dưới rặng thông, mĩ lệ trong vẻ trầm mặc của đá rêu và tiếng chuông chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản miêu tả cảnh quan, thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tinh tế khi miêu tả vẻ đẹp.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảnh vật với sắc thái trang nhã, lãng mạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt đơn giản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đẹp", "tuyệt mỹ" nhưng "mĩ lệ" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả con người hoặc sự vật không liên quan đến cảnh quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh mĩ lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảnh vật, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".