Đoán chừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Đoán một cách đại khái, không chắc chắn.
Ví dụ:
Nghe giọng anh qua điện thoại, tôi chỉ đoán chừng anh đang mệt.
Nghĩa: (kng.). Đoán một cách đại khái, không chắc chắn.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhìn mây đen và đoán chừng sắp mưa.
- Nghe tiếng bước chân, em đoán chừng mẹ đã về.
- Thấy nồi canh bốc khói, bé đoán chừng đã chín.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn đồng hồ xa xa, tôi chỉ đoán chừng còn ít phút nữa là vào học.
- Thấy bạn nhắn tin chậm, nó đoán chừng bạn ấy đang bận làm bài.
- Dựa vào dấu chân trên cát, tụi mình đoán chừng nhóm bạn vừa đi qua.
3
Người trưởng thành
- Nghe giọng anh qua điện thoại, tôi chỉ đoán chừng anh đang mệt.
- Thấy đèn phòng làm việc còn sáng, tôi đoán chừng cô ấy vẫn chưa xong deadline.
- Dựa vào hóa đơn tháng trước, tôi đoán chừng chi phí tháng này sẽ nhích lên.
- Nhìn bầu trời sũng nước và gió quẩn, tôi đoán chừng cơn mưa lớn sắp tràn tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Đoán một cách đại khái, không chắc chắn.
Từ đồng nghĩa:
ước đoán
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đoán chừng | Khẩu ngữ, mang sắc thái ước lượng, không chính xác, thiếu căn cứ rõ ràng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Nghe giọng anh qua điện thoại, tôi chỉ đoán chừng anh đang mệt. |
| ước đoán | Trung tính, phổ biến, chỉ việc đưa ra nhận định hoặc con số gần đúng, không chắc chắn. Ví dụ: Chúng tôi ước đoán số lượng người tham dự khoảng 500. |
| xác định | Trung tính, trang trọng, chỉ việc tìm ra hoặc thiết lập một cách chính xác, rõ ràng, có căn cứ. Ví dụ: Cần xác định rõ nguyên nhân của sự cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi người nói không chắc chắn về thông tin, ví dụ như "Tôi đoán chừng anh ấy sẽ đến muộn."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự mơ hồ hoặc không chắc chắn của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, vì cần sự chính xác và rõ ràng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, mơ hồ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự không chắc chắn hoặc ước lượng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần độ chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "ước chừng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ước chừng"; "ước chừng" có thể mang tính ước lượng cụ thể hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đoán chừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "có lẽ", "hình như") và danh từ chỉ đối tượng được đoán.





