Giả định

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Coi điều nào đó như là có thật, lấy đó làm căn cứ.
Ví dụ: Giả định của cuộc họp là ngân sách đã được duyệt.
Nghĩa: Coi điều nào đó như là có thật, lấy đó làm căn cứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng ta có một giả định: hôm nay trời sẽ nắng, nên mang mũ.
  • Cô giáo đưa ra giả định rằng bài kiểm tra sẽ vào tiết sau.
  • Theo giả định, bạn A đến lớp đúng giờ nên cả nhóm bắt đầu làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ giả định rằng đường khô ráo, đội bóng lên kế hoạch chạy bền ngoài sân.
  • Trong bài toán, giả định cạnh đáy bằng nhau giúp việc chứng minh gọn hơn.
  • Nhóm em thống nhất một giả định: mạng ổn định để thuyết trình trực tuyến.
3
Người trưởng thành
  • Giả định của cuộc họp là ngân sách đã được duyệt.
  • Không có dữ liệu mới, mọi lập luận của anh chỉ đứng trên một giả định mong manh.
  • Kế hoạch này dựa trên giả định thị trường giữ nhịp, nhưng rủi ro đến từ những gợn sóng nhỏ nhất.
  • Khi giả định trở thành nền tảng tư duy, ta cần soi lại: nó là thực tế hay chỉ là chỗ dựa tâm lý?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Coi điều nào đó như là có thật, lấy đó làm căn cứ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giả định Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, logic, pháp lý hoặc khi lập kế hoạch, chỉ một điều được chấp nhận tạm thời để làm cơ sở. Ví dụ: Giả định của cuộc họp là ngân sách đã được duyệt.
giả thuyết Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, học thuật, chỉ một ý kiến chưa được kiểm chứng nhưng được dùng làm cơ sở. Ví dụ: Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của hành tinh X.
tiền đề Trang trọng, học thuật, chỉ một điều được chấp nhận là đúng để làm cơ sở cho một lập luận hoặc lý thuyết. Ví dụ: Mọi lập luận đều phải dựa trên một tiền đề vững chắc.
sự thật Trung tính, khách quan, chỉ điều đã được xác minh là đúng, không cần giả định. Ví dụ: Sự thật đã được chứng minh, không còn là giả định nữa.
thực tế Trung tính, khách quan, chỉ những gì tồn tại hoặc xảy ra trong đời sống thực, đối lập với điều được giả định. Ví dụ: Thực tế khác xa so với những gì chúng ta đã giả định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc các văn bản phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, khoa học tự nhiên, và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thiết lập một cơ sở lý thuyết hoặc tiền đề cho một luận điểm.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc khi không cần thiết phải có sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ điều kiện hoặc giả thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giả thiết"; cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giả định này", "giả định đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ và cụm danh từ, ví dụ: "giả định hợp lý", "đưa ra giả định".