Tiền đề
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mỗi vế trong hai vế đầu của tam đoạn luận, từ đó rút ra kết luận.
Ví dụ:
Tiền đề là hai mệnh đề đứng trước, dẫn đến kết luận trong tam đoạn luận.
2.
danh từ
Điều kiện cần thiết có trước để làm việc gì.
Ví dụ:
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là tiền đề của thành công.
Nghĩa 1: Mỗi vế trong hai vế đầu của tam đoạn luận, từ đó rút ra kết luận.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài logic, cô nói tiền đề giúp mình suy ra kết luận.
- Tiền đề giống như mảnh ghép đầu để tìm đáp án đúng.
- Khi có hai tiền đề đúng, ta mới kết được câu trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu tiền đề nêu “mọi chim đều có lông vũ”, ta mới xét tiếp từng trường hợp để rút kết luận.
- Một tam đoạn luận luôn cần hai tiền đề rõ ràng trước khi chốt điều phải nói.
- Chỉ cần một tiền đề sai, cả lập luận có thể sụp như hàng domino.
3
Người trưởng thành
- Tiền đề là hai mệnh đề đứng trước, dẫn đến kết luận trong tam đoạn luận.
- Khi bàn luận nghiêm túc, tôi luôn kiểm tra xem tiền đề đã được phát biểu minh bạch chưa.
- Đổi một tiền đề mơ hồ lấy một tiền đề xác đáng, lập luận bỗng sáng như bật đèn.
- Nhiều tranh cãi kéo dài chỉ vì người ta không thống nhất tiền đề ngay từ đầu.
Nghĩa 2: Điều kiện cần thiết có trước để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Giấc ngủ đủ là tiền đề để con học tốt.
- Gấp sách gọn gàng là tiền đề cho bàn học sạch sẽ.
- Tập thể dục đều đặn là tiền đề để cơ thể khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỷ luật thời gian là tiền đề cho thành tích bền vững.
- Một nền tảng kiến thức vững là tiền đề để hiểu bài nâng cao.
- Niềm tin trong đội là tiền đề giúp nhóm chơi ăn ý.
3
Người trưởng thành
- Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là tiền đề của thành công.
- Tôn trọng ranh giới cá nhân là tiền đề cho một mối quan hệ lành mạnh.
- Minh bạch dữ liệu là tiền đề để chính sách đi vào thực tế, không chỉ nằm trên giấy.
- Khát vọng là tiền đề thắp lửa, nhưng bền bỉ mới giữ ngọn lửa không tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mỗi vế trong hai vế đầu của tam đoạn luận, từ đó rút ra kết luận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền đề | thuật ngữ logic; trang trọng, trung tính Ví dụ: Tiền đề là hai mệnh đề đứng trước, dẫn đến kết luận trong tam đoạn luận. |
| kết luận | chuyên môn, trung tính; đối lập chức năng trong tam đoạn luận Ví dụ: Từ hai tiền đề, ta rút ra kết luận. |
Nghĩa 2: Điều kiện cần thiết có trước để làm việc gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các điều kiện hoặc giả định ban đầu trong lập luận hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, logic học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
- Thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định các điều kiện hoặc giả định ban đầu trong một lập luận.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ logic khác như "kết luận" hoặc "giả định".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giả định" nhưng "tiền đề" thường có tính bắt buộc hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền đề của lý thuyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ và cụm danh từ khác, ví dụ: "quan trọng", "xây dựng tiền đề".





