Tiền thân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bản thân mình ở kiếp trước, trong quan hệ với thể xác kiếp sau, gọi là hậu thân, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Ví dụ:
Nhiều người tin tiền thân của mình từng trải qua vui buồn giống hệt kiếp này.
2.
danh từ
Hình thức tổ chức ban đầu, trong quan hệ với hình thức tổ chức phát triển về sau.
Ví dụ:
Xưởng thủ công gia đình là tiền thân của doanh nghiệp hiện nay.
Nghĩa 1: Bản thân mình ở kiếp trước, trong quan hệ với thể xác kiếp sau, gọi là hậu thân, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Cụ kể rằng con mèo nhà cụ có thể là tiền thân của một chú mèo ngày xưa.
- Bạn nhỏ hỏi bà: "Tiền thân của con có thích vẽ không ạ?"
- Trong truyện, chú bé tin cây bàng là tiền thân của một người bạn cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại đùa rằng chiếc nhẫn này như tiền thân của bà, luôn dõi theo cháu.
- Theo truyện Phật giáo, một vị vua kiếp này có thể là tiền thân của người hiền ở kiếp khác.
- Có người tin chú chim cứ bay về cửa sổ là tiền thân của người thân đã khuất.
3
Người trưởng thành
- Nhiều người tin tiền thân của mình từng trải qua vui buồn giống hệt kiếp này.
- Khi ngồi thiền, anh tự hỏi: liệu tiền thân mình đã bỏ lỡ điều gì khiến hôm nay còn day dứt?
- Trong đêm cúng rằm, bà khẽ gọi tên một cái bóng xưa, như gọi tiền thân của chính mình.
- Dẫu không chứng minh được, ý niệm về tiền thân giúp ta sống chậm và biết thương quá khứ.
Nghĩa 2: Hình thức tổ chức ban đầu, trong quan hệ với hình thức tổ chức phát triển về sau.
1
Học sinh tiểu học
- Câu lạc bộ hôm nay là tiền thân của đội bóng mạnh của trường.
- Nhà sàn nhỏ là tiền thân của thư viện mới khang trang.
- Nhóm bạn đọc chính là tiền thân của câu lạc bộ sách sau này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tổ khoa học của lớp là tiền thân của câu lạc bộ STEM của trường.
- Trang blog lớp trở thành tiền thân của tờ báo online học sinh.
- Đội tình nguyện nhỏ đã là tiền thân của một dự án xanh quy mô hơn.
3
Người trưởng thành
- Xưởng thủ công gia đình là tiền thân của doanh nghiệp hiện nay.
- Nhóm nghiên cứu ban đầu là tiền thân của viện công nghệ sau này, khi có vốn và nhân sự.
- Bản tin nội bộ, qua nhiều năm, trở thành tiền thân của kênh truyền thông chính thức.
- Những buổi gặp mặt tự phát chính là tiền thân của cộng đồng nghề hoạt động bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc hình thức ban đầu của một tổ chức, công ty.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh, đặc biệt trong các tác phẩm có yếu tố tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử, tôn giáo hoặc khi phân tích sự phát triển của tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có thể mang tính chất triết lý hoặc lịch sử khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc hoặc sự phát triển từ một hình thức ban đầu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh nguồn gốc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hậu thân" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền thân của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "của"), động từ (như "là"), và tính từ (như "cũ").





