Tiền kiếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kiếp trước, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Ví dụ:
Anh tin vào tiền kiếp và duyên nợ con người.
Nghĩa: Kiếp trước, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể rằng mình và bà gặp nhau từ tiền kiếp.
- Bé nghe chuyện tiền kiếp và tưởng tượng mình từng là một chú chim.
- Bức tượng trong chùa làm em nghĩ về tiền kiếp của người xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người tin họ gặp lại nhau là do duyên từ tiền kiếp.
- Đứng trước ngôi chùa cổ, mình bỗng tự hỏi tiền kiếp mình đã đi qua những nơi nào.
- Bạn ấy nói sợ tiếng sấm, chắc là ký ức còn sót lại từ tiền kiếp theo cách nói đùa.
3
Người trưởng thành
- Anh tin vào tiền kiếp và duyên nợ con người.
- Có những ánh nhìn lạ lùng, như thể ta vừa nhận ra nhau từ tiền kiếp, rồi lặng im.
- Tôi đi dọc con đường cũ, cảm giác quen thuộc đến mức tưởng như ký ức tiền kiếp vừa khẽ chạm vai.
- Người ta bảo nỗi buồn nào cũng có gốc rễ, có khi giấu trong một mảnh tiền kiếp mà ta không gọi tên được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiếp trước, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
tiền thân tiền thế
Từ trái nghĩa:
hậu kiếp lai kiếp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền kiếp | trung tính; tôn giáo-tín ngưỡng; trang trọng/văn chương nhẹ Ví dụ: Anh tin vào tiền kiếp và duyên nợ con người. |
| tiền thân | trung tính, tôn giáo; dùng trong bối cảnh Phật giáo; mức khái quát tương đương Ví dụ: Người ta tin rằng tiền thân của ông là một vị học giả đời trước. |
| tiền thế | trang trọng, văn chương; sắc thái cổ điển Ví dụ: Họ gặp nhau như mối duyên còn dang dở từ tiền thế. |
| hậu kiếp | trung tính, tôn giáo; đối lập thời đoạn trong luân hồi Ví dụ: Người ta tin rằng làm thiện ở đời này sẽ hưởng quả báo ở hậu kiếp. |
| lai kiếp | trung tính, tôn giáo; biến thể cùng nghĩa với “hậu kiếp” Ví dụ: Bạn hữu hẹn tái ngộ ở lai kiếp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tâm linh, tôn giáo hoặc khi nói đùa về sự quen thuộc không giải thích được.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các nghiên cứu hoặc bài viết về tôn giáo, triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc nghệ thuật có yếu tố tâm linh, huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự huyền bí, tâm linh, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Thường thuộc về văn chương, nghệ thuật và các cuộc trò chuyện thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến tâm linh, tôn giáo hoặc trong văn học.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi yêu cầu sự chính xác và khách quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác trong tôn giáo nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "kiếp này" hoặc "kiếp sau" trong thuyết luân hồi.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tôn giáo của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền kiếp của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "bí ẩn"), động từ (như "tin vào"), hoặc các danh từ khác (như "câu chuyện").





