Nguyên nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng làm nảy sinh ra hiện tượng khác, trong quan hệ với hiện tượng khác đó.
Ví dụ: Thiếu minh bạch là nguyên nhân làm niềm tin suy giảm.
Nghĩa: Hiện tượng làm nảy sinh ra hiện tượng khác, trong quan hệ với hiện tượng khác đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói bụi là nguyên nhân khiến em ho.
  • Trời mưa to là nguyên nhân sân trường bị ngập.
  • Ăn kẹo nhiều là nguyên nhân sâu răng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thiếu ngủ là nguyên nhân khiến bạn khó tập trung trong giờ học.
  • Mất điện là nguyên nhân cả xóm im ắng hẳn đi.
  • Áp lực thi cử là nguyên nhân nhiều bạn thấy mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Thiếu minh bạch là nguyên nhân làm niềm tin suy giảm.
  • Xung đột lợi ích mới là nguyên nhân sâu xa của quyết định vội vã ấy.
  • Những vết nứt truyền thông là nguyên nhân khiến dự án tốt cũng bị hiểu lầm.
  • Đôi khi nỗi sợ, chứ không phải thực tại, là nguyên nhân trói buộc bước chân ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện tượng làm nảy sinh ra hiện tượng khác, trong quan hệ với hiện tượng khác đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên nhân Trung tính, khoa học/khái quát, dùng trong học thuật và đời sống Ví dụ: Thiếu minh bạch là nguyên nhân làm niềm tin suy giảm.
căn nguyên Văn chương/trang trọng, sắc thái khái quát hơn, hơi cổ điển Ví dụ: Tìm căn nguyên của vụ việc không hề đơn giản.
cội nguồn Văn chương, biểu cảm, thường nhấn mạnh gốc rễ sâu xa Ví dụ: Cội nguồn của khủng hoảng bắt đầu từ quản trị yếu kém.
nguyên do Trung tính, phổ thông, dùng rộng rãi trong đời sống Ví dụ: Nguyên do của tai nạn là phanh xe bị hỏng.
lý do Trung tính–khẩu ngữ, dùng rộng rãi; đôi khi thiên về bề mặt hơn “nguyên nhân” Ví dụ: Lý do chậm trễ là do tắc đường.
duyên do Trang trọng/cổ điển, ít dùng hiện nay Ví dụ: Duyên do của sự việc đã được làm rõ.
hệ quả Trung tính, học thuật; đối lập phạm trù nguyên nhân–kết quả Ví dụ: Đó không phải nguyên nhân mà là hệ quả của chính sách sai lầm.
kết quả Trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp trong cặp nguyên nhân–kết quả Ví dụ: Hãy phân biệt nguyên nhân và kết quả của hiện tượng.
hậu quả Trung tính–tiêu cực; nhấn mạnh tác động xấu, đối lập với phía gây ra Ví dụ: Đừng nhầm nguyên nhân với hậu quả của ô nhiễm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để giải thích lý do của một sự việc xảy ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo, nghiên cứu để chỉ ra lý do hoặc cơ sở của một hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần diễn tả một cách trực tiếp lý do của một sự kiện trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, nghiên cứu khoa học để xác định lý do của một hiện tượng hoặc vấn đề.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần giải thích lý do hoặc cơ sở của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự mơ hồ hoặc ẩn dụ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kết quả"; cần chú ý để không đảo lộn nguyên nhân và kết quả.
  • Khác biệt với "lý do" ở mức độ cụ thể và khách quan hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần xác định rõ mối quan hệ nhân quả trong ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên nhân chính", "nguyên nhân sâu xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("chính", "sâu xa"), động từ ("là", "gây ra"), hoặc cụm giới từ ("của", "do").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...