Duyên do
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; id.). Nguyên nhân trực tiếp của sự việc nào đó.
Ví dụ:
Cuộc họp kéo dài, duyên do hồ sơ chuẩn bị thiếu.
Nghĩa: (cũ; id.). Nguyên nhân trực tiếp của sự việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bị ướt, duyên do là trời vừa mưa.
- Bạn ấy đến muộn, duyên do kẹt xe ở cổng trường.
- Cây hoa héo, duyên do quên tưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà bị mất điện, duyên do đường dây hư sau cơn giông.
- Bạn giận nhau, duyên do một câu nói vô ý trong giờ ra chơi.
- Đề kiểm tra khó, duyên do giáo viên đổi cấu trúc đột ngột.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp kéo dài, duyên do hồ sơ chuẩn bị thiếu.
- Quán vắng khách, duyên do phố đang sửa và bụi mù mịt.
- Anh chậm thăng tiến, duyên do mãi không chịu học thêm kỹ năng mới.
- Chuyện đổ vỡ ấy, duyên do chẳng ai chịu lắng nghe ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất phân tích, giải thích nguyên nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp của một sự việc trong văn bản trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nguyên nhân" trong ngữ cảnh thông thường.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "duyên do của sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "là duyên do", "tìm duyên do".





