Gốc gác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kng.). Gốc, nơi sinh ra (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi luôn nhớ gốc gác quê nhà.
Nghĩa: (kng.). Gốc, nơi sinh ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể cho em nghe gốc gác của làng mình.
- Con mèo này có gốc gác ở nhà bác Tư.
- Cây bưởi sau sân có gốc gác từ hạt ông trồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tự hào về gốc gác miền biển của mình.
- Tớ mới biết quán bún kia có gốc gác từ một gánh hàng rong xưa.
- Câu chuyện mở ra từ gốc gác một gia đình làm nghề dạy học.
3
Người trưởng thành
- Tôi luôn nhớ gốc gác quê nhà.
- Giữa phố xá, thỉnh thoảng tôi nghe mùi rơm rạ, như nhắc mình về gốc gác đã xa.
- Anh nói trôi chảy hai thứ tiếng nhưng gốc gác vẫn in trong giọng cười.
- Mỗi quyết định của tôi, dù bôn ba, vẫn quay về gốc gác của một đứa con tỉnh lẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Gốc, nơi sinh ra (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gốc gác | Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ của một người, một vật, một sự việc một cách tổng quát. Ví dụ: Tôi luôn nhớ gốc gác quê nhà. |
| gốc | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, có thể thay thế 'gốc gác' trong nhiều trường hợp. Ví dụ: Anh ấy có gốc nông dân. |
| nguồn gốc | Trung tính, trang trọng hơn 'gốc gác', dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự chính xác. Ví dụ: Gia đình anh ấy có nguồn gốc từ miền Trung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi hoặc nói về nguồn gốc, quê quán của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nguồn gốc" hoặc "xuất xứ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái gần gũi, thân mật khi miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến nguồn gốc, quê quán của một người.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "nguồn gốc" hoặc "xuất xứ".
- Thường dùng trong các câu hỏi về quê quán, dòng dõi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguồn gốc" trong các văn bản trang trọng.
- "Gốc gác" mang sắc thái thân mật hơn so với "nguồn gốc".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gốc gác quê hương", "gốc gác gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "gốc gác rõ ràng", "tìm hiểu gốc gác".





