Tổ tiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những người coi là thuộc những thế hệ đầu tiên, qua đời đã lâu, của một dòng họ hay một dân tộc, trong quan hệ với các thế hệ về sau này.
Ví dụ: Chúng ta biết ơn tổ tiên đã dựng nên nền nếp cho con cháu.
2.
danh từ
Sinh vật cổ đại đã biến hoá thành một loại sinh vật hiện đại, trong quan hệ với những sinh vật hiện đại này (nói tổng quát)
Ví dụ: Trong sinh học, tổ tiên là dạng sống cổ đã dẫn tới loài hiện nay qua tiến hóa.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những người coi là thuộc những thế hệ đầu tiên, qua đời đã lâu, của một dòng họ hay một dân tộc, trong quan hệ với các thế hệ về sau này.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em thắp hương tưởng nhớ tổ tiên vào ngày lễ.
  • Bà kể chuyện về tổ tiên để chúng em biết ơn nguồn cội.
  • Trên bàn thờ có ảnh tổ tiên của cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi dịp giỗ chạp, con cháu sum họp để tưởng nhớ tổ tiên và giữ nếp nhà.
  • Qua lời ru, em hiểu thêm về tổ tiên, về những bước chân mở đất thuở xưa.
  • Giữ gia phả cũng là cách nối sợi dây giữa hiện tại và tổ tiên.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta biết ơn tổ tiên đã dựng nên nền nếp cho con cháu.
  • Trước bàn thờ nghi ngút khói, tôi thấy mình nhỏ bé trước bóng dáng tổ tiên.
  • Những câu chuyện truyền đời là nhịp cầu đưa tổ tiên về trong ký ức mỗi người.
  • Hiểu về tổ tiên không chỉ để nhớ, mà để soi đường cho những bước tiếp theo.
Nghĩa 2: Sinh vật cổ đại đã biến hoá thành một loại sinh vật hiện đại, trong quan hệ với những sinh vật hiện đại này (nói tổng quát)
1
Học sinh tiểu học
  • Khủng long không phải tổ tiên trực tiếp của loài người.
  • Nhà khoa học tìm hóa thạch để biết tổ tiên của loài chim.
  • Cá cổ là tổ tiên xa xưa của nhiều loài sống trên cạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiến hóa, tổ tiên của loài ngựa từng có kích thước nhỏ và sống ở rừng rậm.
  • Các nhà sinh học dùng ADN để dựng lại cây họ hàng và tìm tổ tiên của loài.
  • Tổ tiên của cá voi từng bước rời sông suối để thích nghi với biển cả.
3
Người trưởng thành
  • Trong sinh học, tổ tiên là dạng sống cổ đã dẫn tới loài hiện nay qua tiến hóa.
  • Từ những dấu vết trên xương, người ta phác họa hình hài tổ tiên của loài người.
  • Mỗi nhánh trên cây tiến hóa là một câu chuyện dài giữa tổ tiên và hậu duệ.
  • Hiểu đúng về tổ tiên tiến hóa giúp ta tránh nhầm lẫn kiểu 'người tiến hóa từ khỉ' theo nghĩa tuyến tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những người coi là thuộc những thế hệ đầu tiên, qua đời đã lâu, của một dòng họ hay một dân tộc, trong quan hệ với các thế hệ về sau này.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tổ tiên Trang trọng, lịch sử, dùng để chỉ nguồn gốc dòng họ, dân tộc, mang ý nghĩa tôn kính. Ví dụ: Chúng ta biết ơn tổ tiên đã dựng nên nền nếp cho con cháu.
tiền nhân Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ những người đi trước, có công lao hoặc để lại di sản. Ví dụ: Chúng ta phải biết ơn công lao của tiền nhân.
ông cha Trung tính đến trang trọng, phổ biến, dùng để chỉ chung những thế hệ đi trước trong dòng họ, dân tộc. Ví dụ: Truyền thống tốt đẹp của ông cha cần được gìn giữ.
hậu duệ Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ những người thuộc thế hệ sau, con cháu. Ví dụ: Họ là hậu duệ của một dòng tộc quý tộc.
con cháu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ những người thuộc thế hệ sau, bao gồm con, cháu, chắt. Ví dụ: Con cháu phải biết hiếu thảo với ông bà.
Nghĩa 2: Sinh vật cổ đại đã biến hoá thành một loại sinh vật hiện đại, trong quan hệ với những sinh vật hiện đại này (nói tổng quát)
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nguồn gốc gia đình hoặc dòng họ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kết nối với quá khứ, thường mang tính chất trang trọng hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ các sinh vật cổ đại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và tôn kính khi nói về nguồn gốc gia đình.
  • Trong ngữ cảnh khoa học, từ này mang tính chất trung lập và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ với quá khứ hoặc nguồn gốc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến nguồn gốc.
  • Trong sinh học, từ này chỉ nên dùng khi nói về sự tiến hóa của loài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ông bà" khi chỉ các thế hệ gần hơn.
  • Khác biệt với "tiền nhân" ở chỗ "tổ tiên" thường chỉ các thế hệ xa hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổ tiên của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "của"), tính từ (như "vĩ đại"), hoặc động từ (như "tôn kính").