Duyên cớ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyên nhân trực tiếp của sự việc, thường là không hay.
Ví dụ: Cái gật đầu muộn màng là duyên cớ của cuộc tranh cãi tối qua.
Nghĩa: Nguyên nhân trực tiếp của sự việc, thường là không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bình vỡ là duyên cớ khiến mẹ buồn.
  • Bạn trễ hẹn, đó là duyên cớ làm cả nhóm chờ lâu.
  • Lời cãi nhau nhỏ lại trở thành duyên cớ của trận giận dỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn trả lời chậm là duyên cớ khiến mâu thuẫn bùng lên.
  • Câu nói vô ý của cậu ấy trở thành duyên cớ cho một cuộc hiểu lầm dài.
  • Một điểm kém là duyên cớ để bố mẹ nghiêm khắc hơn trong học tập.
3
Người trưởng thành
  • Cái gật đầu muộn màng là duyên cớ của cuộc tranh cãi tối qua.
  • Chiếc email gửi nhầm bỗng thành duyên cớ để mọi chuyện xấu đi.
  • Lời hứa bỏ quên làm duyên cớ cho nỗi chán nản tích tụ bấy lâu.
  • Đôi khi, một hạt bụi rất nhỏ cũng đủ làm duyên cớ cho cánh cửa lòng khép lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguyên nhân trực tiếp của sự việc, thường là không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
duyên cớ Diễn tả nguyên nhân khởi đầu, trực tiếp dẫn đến một sự việc, thường là không mong muốn hoặc có tính chất tiêu cực, đôi khi mang sắc thái chất vấn hoặc tìm hiểu. Ví dụ: Cái gật đầu muộn màng là duyên cớ của cuộc tranh cãi tối qua.
nguyên nhân Trung tính, trang trọng hoặc thông thường. Chỉ sự việc, hiện tượng gây ra một sự việc, hiện tượng khác. Ví dụ: Nguyên nhân của vụ tai nạn đang được điều tra.
cớ Khẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc hàm ý bao biện, viện dẫn. Ví dụ: Anh ta lấy cớ bận để không tham gia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lý do không mong muốn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích hoặc tường thuật sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh một tình huống không may.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân không hay của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguyên nhân khác như "lý do" hoặc "nguyên cớ".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của sự việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "duyên cớ này", "duyên cớ đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân, ví dụ: "duyên cớ chính", "tìm duyên cớ".