Nguồn cơn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguồn gốc, đầu đuôi, ngọn ngành của sự việc.
Ví dụ:
Anh nói rõ nguồn cơn vụ tranh chấp để hai bên hiểu nhau.
Nghĩa: Nguồn gốc, đầu đuôi, ngọn ngành của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hỏi cả lớp về nguồn cơn của chiếc bình bị vỡ.
- Con kể rõ nguồn cơn vì sao đi học muộn.
- Mẹ muốn biết nguồn cơn chuyện con cãi nhau với bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm lần theo tin nhắn để tìm nguồn cơn của hiểu lầm trong lớp.
- Bạn ấy trình bày nguồn cơn sự cố trong buổi thí nghiệm, từ lúc cắm điện đến khi cầu chì đứt.
- Đôi khi chỉ một lời nói vội vàng lại trở thành nguồn cơn của một cuộc giận dỗi dài.
3
Người trưởng thành
- Anh nói rõ nguồn cơn vụ tranh chấp để hai bên hiểu nhau.
- Muốn chữa được căn bệnh trong đội nhóm, phải chạm vào nguồn cơn chứ không chỉ vá ở bề mặt.
- Trong cơn khủng hoảng, ta thường quên hỏi: nguồn cơn của nỗi sợ này là từ đâu.
- Nhìn lại, tôi thấy nguồn cơn của cuộc rẽ hướng bắt đầu từ một cái gật đầu bốc đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguồn gốc, đầu đuôi, ngọn ngành của sự việc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguồn cơn | trung tính, hơi văn chương; dùng khi truy nguyên lý do/căn nguyên Ví dụ: Anh nói rõ nguồn cơn vụ tranh chấp để hai bên hiểu nhau. |
| căn nguyên | trang trọng, chuẩn mực; mức độ trực tiếp Ví dụ: Tìm cho ra căn nguyên của vụ tranh chấp. |
| nguyên do | trung tính; mức độ trực tiếp Ví dụ: Nguyên do của tai nạn vẫn chưa rõ. |
| căn do | trang trọng, cổ/văn chương; mức độ trực tiếp Ví dụ: Ta phải truy cứu căn do của nạn đói. |
| ngọn nguồn | văn chương; sắc thái nhấn mạnh tận gốc Ví dụ: Anh muốn biết cho tường tận ngọn nguồn câu chuyện. |
| hệ quả | trung tính; đối lập quan hệ nguyên nhân–kết quả Ví dụ: Hệ quả của quyết định ấy rất nặng nề. |
| hậu quả | trung tính, thường tiêu cực; đối lập với nguyên nhân Ví dụ: Hậu quả để lại thật khó lường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn biết lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày chi tiết về nguyên nhân hoặc bối cảnh của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo chiều sâu cho câu chuyện, làm rõ động cơ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tìm hiểu sâu sắc, thường mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
- Thích hợp cho cả văn viết và văn nói, nhưng mang sắc thái nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần làm rõ nguyên nhân hoặc bối cảnh của một sự việc.
- Tránh dùng trong các tình huống không cần thiết phải phân tích sâu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguyên nhân khác như "nguyên do" hay "lý do".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của sự việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguồn cơn của câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ sự việc hoặc hiện tượng, ví dụ: "nguồn cơn của vấn đề".





