Ngọn nguồn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nói bắt đầu của dòng nước chảy tự nhiên; thường dùng để chỉ nguyên do, gốc tích của sự việc.
Ví dụ:
Dòng sông này có ngọn nguồn ở cao nguyên đá.
Nghĩa: Nói bắt đầu của dòng nước chảy tự nhiên; thường dùng để chỉ nguyên do, gốc tích của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
- Con suối mát rì rào chảy ra từ ngọn nguồn trên núi.
- Thầy dẫn chúng em đi tìm ngọn nguồn của con mương sau trường.
- Dòng sông quê em có ngọn nguồn ở khu rừng xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn men theo lối mòn để khám phá ngọn nguồn của con suối trong vắt.
- Bản đồ cho thấy ngọn nguồn con sông nằm ở triền núi quanh năm có sương.
- Mùa mưa về, tiếng nước từ ngọn nguồn đổ xuống nghe như tiếng đàn lớn.
3
Người trưởng thành
- Dòng sông này có ngọn nguồn ở cao nguyên đá.
- Tôi ngược dốc, lần theo mùi rêu ẩm để chạm tay vào ngọn nguồn của con thác bạc.
- Bức ảnh chụp một vệt nước đầu tiên rỉ ra từ khe núi, trông như dấu chấm của ngọn nguồn.
- Đêm nằm nghe thung lũng thở, tôi nhớ ngọn nguồn con suối đã ru tuổi thơ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói bắt đầu của dòng nước chảy tự nhiên; thường dùng để chỉ nguyên do, gốc tích của sự việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngọn nguồn | trung tính, hơi văn chương; sắc thái khái quát, dùng cả nghĩa đen và bóng Ví dụ: Dòng sông này có ngọn nguồn ở cao nguyên đá. |
| nguồn gốc | trung tính, phổ thông; bao quát cả nguyên do và gốc rễ Ví dụ: Tìm cho ra nguồn gốc của vụ tranh chấp. |
| căn nguyên | trang trọng, học thuật; nghiêng về lý do cốt lõi Ví dụ: Phải truy cứu căn nguyên của căn bệnh. |
| cội nguồn | văn chương, biểu cảm; nhấn về gốc rễ lâu đời Ví dụ: Nhớ về cội nguồn dân tộc. |
| ngọn ngành | trung tính, phổ thông; đối ứng nghĩa phần ngọn/chi tiết so với gốc Ví dụ: Đừng kể ngọn ngành, hãy nói ngắn gọn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc gốc rễ của một vấn đề trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt một cách trang trọng về nguồn gốc hoặc lý do của một sự kiện hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự khởi đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tìm kiếm hoặc khám phá nguyên nhân sâu xa.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc lý do của một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và chi tiết về mặt kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguyên nhân khác như "nguyên nhân", "lý do".
- Khác biệt với "nguyên nhân" ở chỗ "ngọn nguồn" thường mang tính hình tượng và khái quát hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngọn nguồn của vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ sự việc, hiện tượng như "của", "về", "từ".





