Ngọn ngành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đầu đuôi cùng với chi tiết tỉ mĩ của sự việc (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi cần nghe ngọn ngành trước khi đưa ra quyết định.
Nghĩa: Đầu đuôi cùng với chi tiết tỉ mĩ của sự việc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con kể lại ngọn ngành chuyện cái bình vỡ cho cô nghe.
  • Cô giáo hỏi ngọn ngành vì sao lớp bị muộn giờ.
  • Bố muốn biết ngọn ngành chuyện em bị lạc đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trình bày ngọn ngành sự cố mất điện trong buổi sinh hoạt.
  • Thầy yêu cầu nhóm báo cáo ngọn ngành cách làm thí nghiệm để rút kinh nghiệm.
  • Sau khi bình tĩnh, nó nói lại ngọn ngành chuyện cãi nhau để cả lớp hiểu đúng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần nghe ngọn ngành trước khi đưa ra quyết định.
  • Luật sư yêu cầu thân chủ kể ngọn ngành để không bỏ sót chi tiết nào.
  • Qua lá thư dài, bà cụ lần giở ngọn ngành của một mối hiềm khích đã ngủ quên từ lâu.
  • Trong buổi họp, anh trưởng nhóm đi từ ngọn ngành đến kết luận, không né tránh điểm mấu chốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đầu đuôi cùng với chi tiết tỉ mĩ của sự việc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngọn ngành Trung tính, khẩu ngữ–thân mật; bao quát toàn bộ chi tiết, nhấn mạnh đủ đầu đuôi Ví dụ: Tôi cần nghe ngọn ngành trước khi đưa ra quyết định.
đầu đuôi Trung tính, phổ thông; tập trung vào toàn thể câu chuyện Ví dụ: Kể đầu đuôi cho tôi nghe đi.
cặn kẽ Trung tính hơi trang trọng; nhấn vào mức độ chi tiết Ví dụ: Thuật lại cặn kẽ sự việc.
tường tận Trang trọng/văn viết; sắc thái đầy đủ, rành rẽ Ví dụ: Trình bày tường tận vụ việc.
qua loa Trung tính; mức độ sơ sài, thiếu chi tiết Ví dụ: Chỉ thuật lại qua loa vài ý chính.
sơ sài Trung tính; nhấn mạnh thiếu đầy đủ, thiếu chi tiết Ví dụ: Bản báo cáo viết sơ sài.
đại khái Trung tính, khẩu ngữ; chỉ mức độ khái quát, không vào chi tiết Ví dụ: Kể đại khái thôi, không cần ngọn ngành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại một câu chuyện hoặc sự việc một cách chi tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực khi miêu tả sự việc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, chi tiết trong việc trình bày sự việc.
  • Phong cách gần gũi, thân mật, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chi tiết, đầy đủ của một câu chuyện.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính trang trọng và chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chi tiết khác như "tường tận".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngọn ngành của câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "biết", "hiểu") và tính từ (như "rõ ràng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...