Đầu đuôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn bộ sự việc, từ bắt đầu cho đến kết thúc.
Ví dụ: Anh kể đầu đuôi sự việc để tôi nắm rõ.
2.
danh từ
(kng.). Nguyên do của một việc không hay.
Nghĩa 1: Toàn bộ sự việc, từ bắt đầu cho đến kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể đầu đuôi câu chuyện để cả lớp hiểu.
  • Bạn Lan nói đầu đuôi việc mất bút cho cô giáo nghe.
  • Con đọc đầu đuôi truyện cổ tích rồi kể lại cho mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trình bày đầu đuôi buổi họp lớp, không bỏ sót chi tiết nào.
  • Mình viết lại đầu đuôi thí nghiệm để nhóm dễ rút kết luận.
  • Cô muốn nghe đầu đuôi cuộc tranh cãi, chứ không chỉ vài lời phân trần.
3
Người trưởng thành
  • Anh kể đầu đuôi sự việc để tôi nắm rõ.
  • Biên bản cần ghi đầu đuôi quy trình, tránh hiểu lầm khi rà soát.
  • Chị chỉ nói đoạn giữa làm tôi mơ hồ; xin cho tôi biết đầu đuôi để tự đánh giá.
  • Khi nhìn lại, ta hay tua đời mình như một cuốn phim, mong chạm được vào đầu đuôi câu chuyện đã qua.
Nghĩa 2: (kng.). Nguyên do của một việc không hay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Toàn bộ sự việc, từ bắt đầu cho đến kết thúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đầu đuôi Diễn tả sự đầy đủ, trọn vẹn của một câu chuyện hay sự việc, thường dùng trong ngữ cảnh kể lại, tìm hiểu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh kể đầu đuôi sự việc để tôi nắm rõ.
ngọn ngành Trung tính, nhấn mạnh sự đầy đủ, chi tiết từ đầu đến cuối. Ví dụ: Anh ấy đã kể ngọn ngành mọi chuyện cho tôi nghe.
Nghĩa 2: (kng.). Nguyên do của một việc không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đầu đuôi Khẩu ngữ, dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa, gốc rễ của một vấn đề, thường là tiêu cực, cần được tìm hiểu. Ví dụ:
nguyên nhân Trung tính, phổ biến, chỉ lý do gây ra sự việc. Ví dụ: Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân của sự cố này.
căn nguyên Trang trọng hơn, nhấn mạnh nguồn gốc sâu xa, bản chất của vấn đề. Ví dụ: Phải tìm hiểu căn nguyên của mọi rắc rối.
gốc rễ Mang tính hình tượng, chỉ phần cốt lõi, cơ bản nhất gây ra vấn đề. Ví dụ: Vấn đề này có gốc rễ từ lâu rồi.
hậu quả Trung tính, chỉ kết quả không mong muốn, thường là tiêu cực của một hành động hay sự việc. Ví dụ: Anh ta phải gánh chịu hậu quả của hành động mình.
hệ luỵ Trang trọng, chỉ những hậu quả kéo theo, thường là tiêu cực và phức tạp. Ví dụ: Quyết định đó đã gây ra nhiều hệ lụy khó lường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để yêu cầu hoặc giải thích rõ ràng một sự việc từ đầu đến cuối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh sự chi tiết của một câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái yêu cầu sự rõ ràng, minh bạch.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm khi dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết về một sự việc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt đầu hoặc kết thúc riêng lẻ.
  • Khác biệt với "ngọn ngành" ở chỗ "đầu đuôi" nhấn mạnh toàn bộ quá trình, còn "ngọn ngành" nhấn mạnh chi tiết cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu đuôi câu chuyện", "đầu đuôi sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ sự việc, ví dụ: "kể đầu đuôi", "biết đầu đuôi".