Gốc rễ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gốc và rễ; dùng để chỉ nguyên nhân hoặc cơ sở của sự việc, vấn đề (nói khái quát).
Ví dụ:
Vấn đề này, gốc rễ nằm ở cách tổ chức.
Nghĩa: Gốc và rễ; dùng để chỉ nguyên nhân hoặc cơ sở của sự việc, vấn đề (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Muốn cây khỏe thì phải chăm từ gốc rễ.
- Bạn ấy hay quên vì chưa tập thói quen ngay từ gốc rễ.
- Lớp ồn ào, gốc rễ là do chưa có quy định rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm kém chỉ là bề nổi; gốc rễ nằm ở việc học chưa đều.
- Bạn ấy nóng nảy, gốc rễ có lẽ từ áp lực kéo dài.
- Muốn hết cãi nhau, hãy tìm gốc rễ của sự hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Vấn đề này, gốc rễ nằm ở cách tổ chức.
- Niềm tin sứt mẻ, gốc rễ không phải ở một lần sai, mà ở sự thiếu đối thoại.
- Khi kinh doanh chững lại, tôi quay về xem gốc rễ: sản phẩm có thật sự giải quyết nhu cầu không.
- Chữa triệu chứng chỉ làm dịu tạm thời; chạm vào gốc rễ mới mong thay đổi thật sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gốc và rễ; dùng để chỉ nguyên nhân hoặc cơ sở của sự việc, vấn đề (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gốc rễ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa, nền tảng cốt lõi của một vấn đề hoặc sự việc. Ví dụ: Vấn đề này, gốc rễ nằm ở cách tổ chức. |
| căn nguyên | Trang trọng, trung tính, thường dùng trong phân tích sâu sắc vấn đề. Ví dụ: Chúng ta cần tìm hiểu căn nguyên của mọi xung đột. |
| nguồn gốc | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ điểm khởi đầu, nơi phát sinh. Ví dụ: Truy tìm nguồn gốc của tin đồn thất thiệt. |
| cơ sở | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nền tảng, chỗ dựa cho sự hình thành, phát triển. Ví dụ: Đây là cơ sở lý luận vững chắc cho đề tài nghiên cứu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh việc tìm hiểu nguyên nhân sâu xa của một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc trình bày nguyên nhân cơ bản của một hiện tượng hoặc vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sâu sắc và bền vững.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc và tìm hiểu kỹ lưỡng.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của việc tìm hiểu nguyên nhân sâu xa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đơn giản và trực tiếp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguyên nhân khác như "nguyên nhân" hoặc "cơ sở".
- Chú ý không lạm dụng trong ngữ cảnh không cần thiết để tránh làm câu văn trở nên nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gốc rễ của vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "gốc rễ sâu xa", "tìm gốc rễ".





