Sự việc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái xảy ra được nhận thức có ranh giới rõ ràng, phân biệt với những cái xảy ra khác.
Ví dụ: Cuộc họp bị hủy là một sự việc ngoài dự kiến.
Nghĩa: Cái xảy ra được nhận thức có ranh giới rõ ràng, phân biệt với những cái xảy ra khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi trưa, mất điện là một sự việc làm cả lớp nóng nực.
  • Bạn Nam nhặt được ví và báo cô giáo, đó là một sự việc đáng khen.
  • Quả bóng vỡ trong giờ ra chơi là sự việc khiến ai cũng ngạc nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng còi báo cháy vang lên, mở ra một sự việc khiến mọi người lập tức rời lớp.
  • Bạn đăng bài xin lỗi công khai, khép lại sự việc ồn ào trong nhóm.
  • Tin mưa lớn bất ngờ là sự việc làm kế hoạch dã ngoại phải đổi.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp bị hủy là một sự việc ngoài dự kiến.
  • Tin nhắn gửi nhầm đã kéo theo một sự việc rắc rối mà không ai muốn chạm vào.
  • Sự cố rò rỉ dữ liệu là một sự việc buộc công ty phải rà soát lại quy trình.
  • Buổi chia tay lặng lẽ, như một sự việc nhỏ mà lại chạm đến nhiều ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái xảy ra được nhận thức có ranh giới rõ ràng, phân biệt với những cái xảy ra khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự việc trung tính, phổ thông, phạm vi chung; không hàm khen/chê Ví dụ: Cuộc họp bị hủy là một sự việc ngoài dự kiến.
việc trung tính, thông dụng; thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Sự việc/việc này đã được giải quyết.
điều trung tính, văn nói–viết; hợp khi nói khái quát Ví dụ: Sự việc/điều ấy khiến tôi băn khoăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các tình huống hoặc sự kiện cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích để mô tả các sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng để chỉ các hiện tượng hoặc sự kiện cụ thể trong nghiên cứu hoặc báo cáo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn bản chính thức hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một sự kiện hoặc tình huống cụ thể, rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn chương nếu cần diễn đạt cảm xúc hoặc hình ảnh phong phú.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "sự việc này", "sự việc đó").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sự kiện" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Sự việc" thường chỉ những điều đã xảy ra, trong khi "sự kiện" có thể chỉ cả những điều sắp xảy ra.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự việc này", "sự việc quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, nhỏ nhặt), động từ (xảy ra, diễn ra), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...