Chuyện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự việc được kể lại.
Ví dụ: Đây là chuyện tôi đã chứng kiến.
2.
danh từ
Việc, công việc, nói chung.
Ví dụ: Chuyện này để tôi xử lý.
3.
danh từ
Việc lôi thôi, phức tạp.
Ví dụ: Mình đừng kéo nhau vào chuyện.
4.
danh từ
Việc nghĩ là đương nhiên, không có gì lạ để cần phải nói.
Ví dụ: Đi làm đúng hẹn là chuyện tối thiểu.
5. Nói chuyện, trò chuyện.
Ví dụ: Tối nay mình hẹn nhau chuyện một lát.
Nghĩa 1: Sự việc được kể lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể cho em nghe một chuyện cổ tích.
  • Tối qua, bố kể chuyện về ngày đi học.
  • Cô giáo đọc chuyện về một chú mèo dũng cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy viết lại chuyện lần cả lớp đi tham quan.
  • Bộ phim dựa trên chuyện có thật của một người lái tàu.
  • Mỗi bức ảnh trong album đều nhắc lại chuyện của mùa hè ấy.
3
Người trưởng thành
  • Đây là chuyện tôi đã chứng kiến.
  • Những nếp nhăn của mẹ kể tiếp chuyện đời mà lời chưa nói hết.
  • Quán quen chiều mưa, anh bạn lại lôi chuyện cũ ra như lật trang sổ tay.
  • Có những chuyện càng kể càng thấy mình nhỏ bé trước thời gian.
Nghĩa 2: Việc, công việc, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đã làm xong chuyện dọn bàn.
  • Hôm nay chuyện trực nhật là của tổ mình.
  • Mẹ nhắc: chuyện học là quan trọng nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuyện trực ban lớp cần phân công rõ ràng.
  • Tớ đang bận chuyện câu lạc bộ nên về muộn.
  • Chuyện chuẩn bị cho hội trại phải lên danh sách ngay.
3
Người trưởng thành
  • Chuyện này để tôi xử lý.
  • Anh đang vướng chuyện công ty nên ít về nhà.
  • Cô ấy tạm gác chuyện riêng để hoàn thành dự án.
  • Đã nhận lời thì chuyện khó mấy cũng phải làm cho xong.
Nghĩa 3: Việc lôi thôi, phức tạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng làm lớn chuyện vì một lỗi nhỏ.
  • Làm rơi vỡ kính là chuyện rắc rối ở lớp.
  • Nếu nói dối, sẽ sinh chuyện không hay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để tin đồn lan ra là dễ thành chuyện.
  • Mất tiền quỹ mà không báo ngay thì hóa chuyện to.
  • Chậm nộp bài có thể kéo theo chuyện với cô chủ nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Mình đừng kéo nhau vào chuyện.
  • Thiếu minh bạch là mầm của chuyện rối ren.
  • Một câu nóng nảy đôi khi đủ thổi bùng chuyện vốn nhỏ.
  • Đi làm mà bè phái thì chuyện nối chuyện, không dứt.
Nghĩa 4: Việc nghĩ là đương nhiên, không có gì lạ để cần phải nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn giúp bạn là chuyện bình thường.
  • Đi học đúng giờ là chuyện phải làm.
  • Xin lỗi khi làm sai là chuyện hiển nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữ lời hứa là chuyện đương nhiên của người đáng tin.
  • Tôn trọng thầy cô là chuyện không cần nhắc cũng hiểu.
  • Làm bài cẩn thận là chuyện ai cũng nên xem như thói quen.
3
Người trưởng thành
  • Đi làm đúng hẹn là chuyện tối thiểu.
  • Tôn trọng ranh giới của người khác là chuyện không phải bàn cãi.
  • Làm sai thì nhận trách nhiệm, chuyện vậy mới công bằng.
  • Đã nhận lương thì hoàn thành việc, chuyện hiển nhiên chứ đâu là ân huệ.
Nghĩa 5: Nói chuyện, trò chuyện.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, tụi em rủ nhau ngồi nói chuyện.
  • Tối, cả nhà quây quần nghe bà kể chuyện.
  • Bạn ngồi kế thích mở chuyện với em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đường về, bọn mình rôm rả chuyện lớp mới.
  • Cô chủ nhiệm dành ít phút chuyện riêng với từng bạn.
  • Hai đứa nhắn tin chuyện suốt buổi tối mà chưa hết điều muốn nói.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay mình hẹn nhau chuyện một lát.
  • Chúng tôi ngồi bên hiên, chuyện lan sang những ngày đã cũ.
  • Có những lúc im lặng cũng là cách chuyện với nhau bằng nhịp thở.
  • Bạn bè lâu ngày gặp lại, chuyện một hồi mà tưởng như chưa từng xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các câu chuyện, sự việc hàng ngày hoặc khi trò chuyện với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất kể chuyện hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo dựng cốt truyện, tình tiết trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái phong phú, đa dạng tùy theo ngữ cảnh.
  • Không mang tính trang trọng, thường không dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn kể lại một sự việc hoặc khi trò chuyện thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "câu chuyện" khi cần nhấn mạnh tính chất kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "câu chuyện" khi cần diễn đạt một cách trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyện vui", "chuyện buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (kể, nói), tính từ (vui, buồn), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...